Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 2700 W

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SUA3000RMI2U+AP9617
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
Nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byAPC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 4028
Thống kê này được dựa trên 92289 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 90202 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 08:13:12
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 2700 W:
This short summary of the APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 2700 W data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card, 3000 VA, 2700 W, 480 J, 47 dB, Axít chì kín khí (VRLA), 3 min

Long summary description APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 2700 W:
This is an auto-generated long summary of APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 2700 W based on the first three specs of the first five spec groups.

APC Smart-UPS 3000VA USB (Serial RM 2U 230V) & UPS Network Management Card. Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe): 3000 VA, Năng lượng đầu ra: 2700 W, Đánh giá năng lượng sóng xung: 480 J. Công nghệ pin: Axít chì kín khí (VRLA), Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần: 3 min, Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần: 11,3 min. Màu sắc sản phẩm: Màu đen, Chứng nhận: C-tick,CE,EN 50091-1,EN 50091-2,GOST,VDE. Trọng lượng: 43,6 kg. Phần mềm tích gộp: PowerChute Smart-UPS Bundle, Trọng lượng thùng hàng: 54 kg

Tính năng
Dung lượng năng lượng đầu ra (Vôn-Ampe) *
The maximum power that the device can produce.
3000 VA
Năng lượng đầu ra *
The power that the device can produce.
2700 W
Đánh giá năng lượng sóng xung
A surge protector is an appliance designed to protect electrical devices from voltage spikes. A surge protector attempts to limit the voltage supplied to an electric device by either blocking or by shorting to ground any unwanted voltages above a safe threshold. The surge energy rating is a measure of how much energy a surge protector can theoretically absorb in a single event
480 J
Tắt nguồn khẩn cấp (EPO)
Yes
Mức độ ồn
The amplitude level of the undesired background noise
47 dB
Báo thức nghe rõ
Chuông báo thức Nghe rõ sẵn có
Yes
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0
Các cổng USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu 480Mb trên giây, và tương thích ngược với các cổng USB 1.1. Bạn có thể kết nối tất cả các loại thiết bị ngoại vi với các cổng này.
1
Số lượng cổng chuỗi
The number of serial ports in a computer or peripheral. A serial port is a serial communication physical interface through which information transfers in or out one bit at a time. The term "serial port" usually identifies hardware more or less compliant to the RS-232 standard
1
Pin
Công nghệ pin
The type of battery in the device
Axít chì kín khí (VRLA)
Thời gian sao lưu điển hình nạp toàn phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for
3 min
Thời gian sao lưu điển hình nạp bán phần
The amount of time that a backup energy source (e.g. UPS - Uninterruptible Power Source) can power the device for
11,3 min
Thời gian sạc pin
Khoảng thời gian cần thiết để sạc pin từ rỗng hoàn toàn đến khi no.
3 h
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red
Màu đen
Chỉ thị điốt phát quang (LED)
Yes
Chứng nhận
C-tick,CE,EN 50091-1,EN 50091-2,GOST,VDE
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
-15 - 45 °C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 3000 m
Độ cao (so với mặt biển) không vận hành
0 - 15000 m
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
43,6 kg
Thông số đóng gói
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device
PowerChute Smart-UPS Bundle
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
54 kg
Các số liệu kích thước
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
8 pc(s)
Các đặc điểm khác
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
DB-9 RS-232, USB
Các kết nối đầu ra
(8)IEC 320 C13 (3)IEC Jmp (1)IEC 320 C19
Kiểu kết nối đầu vào
The type of connection /port for the input(s) into this device e.g. USB.
IEC-320 C20, CEE 7 / EU1-16P, BS1363A
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
482,6 x 660,4 x 88,9 mm
Điện thế đầu ra danh nghĩa
The voltage which the manufacturer states that the device can produce.
230 V
Chú giải điện thế đầu ra
230 / 240 V
Điện thế đầu vào danh nghĩa
The voltage which the manufacturer recommends that the device needs to operate normally.
230 V
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
600 x 980 x 250 mm
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
APC Smart-UPS 1500VA USB & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 980 W APC Smart-UPS 1500VA USB & UPS Network Management Card nguồn cấp điện liên tục (UPS) 980 W
(show image)
SUA1500I+AP9617 Smart-UPS 1500VA USB & UPS Network Management Card 0,00
(excl. VAT)
0 (incl. VAT)
Customer service details
Array
X