Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS)

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
AP9606
Hạng mục
Một khi bạn có một UPS (Nguồn cấp Điện Không ngắt), bạn sẽ không sợ bị mất dữ liệu do mất điện. Nếu thời gian mất điện ngắn, bạn có thể tiếp tục làm việc bình thường, nếu thời gian mất điện dài, bạn sẽ có đủ thời gian để lưu dữ liệu và tắt máy tính một cách an toàn.
nguồn cấp điện liên tục (UPS)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 10657
Thống kê này được dựa trên 75034 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73322 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 12 Th10 2017 16:09:14
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS):
This short summary of the APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1, Màu đen, 0 - 45 °C, -15 - 65 °C, 0 - 95 phần trăm, 0 - 95 phần trăm, 0 - 3000 m
Long summary description APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) :

APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1. Màu sắc sản phẩm: Màu đen. Trọng lượng: 910 g. Phần mềm tích gộp: CD with software. Khả năng tương thích: APC UPS's with SmartSlot, Giao diện: Built-in Web/SNMP management, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 120,7 x 108 x 38,1 mm

This is an auto-generated long summary of APC SmartSlot Web SNMP Mgmt Card ENet v1 Màu đen nguồn cấp điện liên tục (UPS) based on the first three specs of the first five spec groups.
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm *
Màu đen
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
0 - 45 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-15 - 65 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
0 - 95 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Độ cao vận hành (so với mực nước biển)
0 - 3000 m
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
910 g
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
CD with software
Các đặc điểm khác
Khả năng tương thích
APC UPS's with SmartSlot
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
Built-in Web/SNMP management
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
120,7 x 108 x 38,1 mm
Các tính năng của mạng lưới
Yes
X