Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
APC
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
KVM Switch 4 Port
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
AP9254
Hạng mục
Hộp chuyển bàn phím, video, chuột (KVM) cho phép bạn kết nối một số máy tính với một bàn phím, chuột và màn hình. Bạn có thể chuyển giữa những máy tính khác nhau chỉ bằng một động tác gõ phím mà không cần cắm (rút) dây nào hết.
KVM switches
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by APC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 9819
Thống kê này được dựa trên 74536 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72815 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:44
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: Standard warranty 2 years repair or replace
Long product name APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches :
The short editorial description of APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches

4 Port KVM Switch (PC ONLY)
Thêm >>>

APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches:
The official marketing text of APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches as supplied by the manufacturer
4 Port KVM Switch (PC ONLY)

Features:

Automatic scanning feature, Cascading Capabilities, Hot Pluggable Operation, Keep Alive function, Microsoft Intellimouse support, Mouse Reset function, On-Screen Display (OSD) capability, Password Security, PC mouse/keyboard/video support, Push button or keyboard switching, Scanning Capabilities, Status Indicator LED's, Universal input voltage range, Video modes up to 1600 x 1200 at 72Hz.

Includes - Rack Mounting Brackets, User Manual
Short summary description APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches:
This short summary of the APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
APC KVM Switch 4 Port, 1600 x 1200 pixels, 1U, 5 - 40 °C, -20 - 50 °C, 0 - 95 phần trăm, 1,91 kg
Long summary description APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches :

APC KVM Switch 4 Port. Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 pixels. Lắp giá: 1U. Trọng lượng: 1,91 kg. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 436,9 x 165,1 x 43,2 mm

This is an auto-generated long summary of APC KVM Switch 4 Port 1U KVM switches based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Phim
Độ phân giải tối đa
1600 x 1200 pixels
Thiết kế
Lắp giá *
1U
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
5 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
-20 - 50 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 95 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1,91 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
436,9 x 165,1 x 43,2 mm
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Input Connection Type: NEMA 5-15P, IEC-320 C14 Supported Hardware: - Keyboard Type - PS/2 104 key keyboard - Trackball Type - PS/2 mouse
X