Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card Nội bộ 1000Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Allied Telesis
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
AT-2970T
Hạng mục
Một NIC hay Cạc Giao diện Mạng lưới là một bo mạch hoặc một vi mạch vòng cho phép máy tính liên lạc với các máy tính khác trên một Mạng lưới. Khi kết nối với hệ thống, các máy tính có thể chia sẻ các trang web, các tệp tài liệu, máy in và các nguồn khác. Tiêu chuẩn mạng lưới phổ biến nhất hiện nay là Ethernet, được nhận dạng bởi các ổ nối hình chữ nhật với 8 sợi dây. Mạng lưới không dây với 802.11b và loại chuẩn nhanh hơn 802.11g cũng đang ngày càng phổ biến, cả ở gia đình và văn phòng, mặc dù nó chưa nhanh bằng mạng lưới có dây (ethernet). Một địa điểm công cộng nơi bạn có thể dùng internet không dây được gọi là một "điểm nóng".
bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Allied Telesis: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 12 Th04 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 24397
Thống kê này được dựa trên 75002 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 12-04-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 73286 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 23 Th11 2017 13:28:49
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card Nội bộ 1000Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng:
This short summary of the Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card Nội bộ 1000Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card, Nội bộ, Có dây, PCI, 1000 Mbit/s
Long summary description Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card Nội bộ 1000Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng :

Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card. Nội bộ, Công nghệ kết nối: Có dây, Giao diện chủ: PCI. Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa): 1000 Mbit/s

This is an auto-generated long summary of Allied Telesis 1000Mbps Gigabit Ethernet PCI Server Adapter Card Nội bộ 1000Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng based on the first three specs of the first five spec groups.
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối *
Có dây
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Giao diện chủ *
Mô tả giao diện chủ của các sản phẩm
PCI
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Băng tần
Tốc độ truyền dữ liệu (tối đa) *
Tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được truyền từ một thiết bị sang một thiết bị khác.
1000 Mbit/s
Song công hoàn toàn (Full duplex)
Một hệ thống song công hoàn toàn cho phép truyền thông cả hai chiều, và không giống như hệ bán song công, cho phép việc truyền thông xảy ra đồng thời.
Yes
hệ thống mạng
Hỗ trợ kiểm soát dòng
Yes
Hiệu suất
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Biểu thị sản phẩm máy tính cá nhân này có hỗ trợ ""cắm là chạy"" không (cắm là chạy= phần cứng hoặc phần mềm sau khi được cài đặt (""cắm vào"") có thể hoạt động được ngay (""chạy""), đối lập với phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu cấu hình)"
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
186 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
126 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
320 g
Chứng nhận
Độ an toàn
Danh mục các tiêu chuẩn lập quy cho tất cả các quốc gia tại đó sản phẩm này được chứng thực
UL, CSA, CE, CB
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
10 - 50 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
30 - 80 phần trăm
Các đặc điểm khác
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp
Danh mục các đặc tính mô tả phương thức tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp cho sản phẩm
PCI 2.2, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Novell NetWare 5.x, 6 Windows XP SUN Solaris 2.5.1, 2.6, 7, 8 SUN Solaris 7, 8, 9 (SPARC 64-bit) Linux 2.0.x, 2.2, 2.4
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
3com

3com 10/100 Secure NIC Nội bộ 100Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
(show image)
3CR990B-97 10/100 Secure NIC  — 
3com

3com Secure Fiber NIC 100Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
(show image)
3CR990B-FX-97 Secure Fiber NIC  — 
3com

3com Secure Fiber NIC, Low Profile 100Mbit/s bo mạch mạng & bộ điều hợp mạng
(show image)
3CR990B-FXLP-97 Secure Fiber NIC, Low Profile VND 1595506,50
(excl. VAT)
VND 1834832,48 (incl. VAT)
X