Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Acer
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
Aspire
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Aspire 5103WLMi
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
LX.AX90X.194
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
Máy tính xách tay
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byAcer: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 36958
Thống kê này được dựa trên 92329 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 90251 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 04 Th04 2019 07:44:42
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium:
This short summary of the Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Acer Aspire 5103WLMi, 1,6 GHz, 39,1 cm (15.4"), 1280 x 800 pixels, 1 GB, 120 GB, Windows Vista Home Premium

Long summary description Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium:
This is an auto-generated long summary of Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium based on the first three specs of the first five spec groups.

Acer Aspire 5103WLMi. Tốc độ bộ xử lý: 1,6 GHz. Kích thước màn hình: 39,1 cm (15.4"), Độ phân giải màn hình: 1280 x 800 pixels. Bộ nhớ trong: 1 GB, Loại bộ nhớ trong: DDR2-SDRAM. Tổng dung lượng lưu trữ: 120 GB, Loại ổ đĩa quang: DVD Super Multi. Model card đồ họa rời: AMD Radeon Xpress 1100. Hệ điều hành cài đặt sẵn: Windows Vista Home Premium. Trọng lượng: 2,82 kg

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
39,1 cm (15.4")
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1280 x 800 pixels
Tỉ lệ màn hình
The aspect ratio is the ratio of the width of a shape to its height. For example, 4:3 is common for standard displays and 16:9 is the ratio for Widescreen TV.
16:10
Độ sáng màn hình
Độ sáng là lượng ánh sáng phát ra từ màn hình. Tỷ lệ độ sáng được đo bằng đơn vị candella trên mét vuông; thường được gọi là nit'.
200 cd/m²
Đáp ứng hiển thị tăng/giảm
16 ms
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý *
The speed that the microprocessor executes each instruction or each vibration of the clock. The CPU requires a fixed number of clock ticks
1,6 GHz
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
A computer's memory which is directly accessible to the CPU.
1 GB
Loại bộ nhớ trong *
The type of internal memory such as RAM
DDR2-SDRAM
Bố cục bộ nhớ
The slots and size of the memory for the CPU.
2 x 0.5 GB
Bộ nhớ trong tối đa *
The maximum internal memory which is available in the product.
4 GB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
The total amount of data that can be stored on the device.
120 GB
Tốc độ ổ cứng
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
5400 RPM
Loại ổ đĩa quang *
Loại ổ đĩa quang
DVD Super Multi
Đồ họa
Model card đồ họa rời *
A graphics adapter (often known as a video card) generates images for a display. A discrete graphics adapter plugs into the motherboard
AMD Radeon Xpress 1100
Card đồ họa rời *
Yes
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,256 GB
Âm thanh
Hệ thống âm thanh
System used to play music or speech.
Âm thanh High Definition
Số lượng loa gắn liền
2
Máy ảnh
Camera trước
Camera at the front of the product.
No
hệ thống mạng
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet
Bluetooth *
Bluetooth là một công nghệ radio năng lượng thấp được phát triển để thay thế các dây cáp và dây điện hiện đang được sử dụng để nối hoặc kết nối các thiết bị điện tử như máy tính cá nhân, máy in, và hàng loạt các thiết bị cầm tay trong đó có điện thoại di động. Vì nó sử dụng sự kết nối bằng sóng radio, một thiết bị có tính năng sử dụng được Bluetooth có một kết nối hằng định với bất cứ trình duyệt nào mà nó sử dụng. Điều này giúp giảm thiểu các sự cố cho người dùng ví dụ khi đăng nhập để kiểm tra thư điện tử hoặc cập nhật thông tin.
No
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 *
Các cổng USB 2.0 có tốc độ truyền dữ liệu 480Mb trên giây, và tương thích ngược với các cổng USB 1.1. Bạn có thể kết nối tất cả các loại thiết bị ngoại vi với các cổng này.
3
Cổng Ethernet LAN (RJ-45)
Number of Ethernet LAN (RJ-45) ports (connecting interfaces) in the device. Ethernet LAN (RJ-45) ports allow a computer to connect to the ethernet.
1
Cổng DVI
Digital Visual Interface (DVI) is a video display interface to connect a video source to a display device
No
Số lượng cổng VGA (D-Sub)
Number of VGA (D-Sub) ports (connecting interfaces) in the device. The VGA (D-Sub) connector is a 15 pin connector between a computer and a monitor. It was first introduced in 1987 by IBM.
1
Đầu ra tai nghe
Number of sockets /ports where headphones are connected.
1
Cổng ra S/PDIF
S/PDIF (Sony/Philips Digital Interconnect Format) is a digital audio interconnect used in consumer audio equipment over relatively short distances. The signal is transmitted over either a coaxial cable with RCA connectors or a fibre optic cable with TOSLINK connectors.
No
Giắc cắm micro
The socket where a microphone is connected to the device.
Yes
Bộ nối trạm
Connector used to attach a mobile electronic device simultaneously to multiple external resources. The dock connector will typically carry a variety of signals and power
No
Loại cổng sạc
Đầu cắm DC-in
Khe cắm ExpressCard
Port for an ExpressCard
No
Cổng giao tiếp
Số lượng khe cắm CardBus PCMCIA
The number of slots for CardBus PCMCIA.
1
Loại khe cắm CardBus PCMCIA
The type of slots for CardBus PCMCIA.
Loại II
Khe cắm SmartCard
A smart card
Yes
Các cổng bộ điều giải (RJ-11)
1
Đầu ra tivi
No
Bàn phím
Các phím chức năng của bàn phím
12
Thiết bị chỉ điểm
Chuột cảm ứng
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn *
Type of operating system on a device e.g. IOS on Apple devices
Windows Vista Home Premium
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device
Acer Empowering Technology (Acer ePower / ePresentation / eLock / eRecovery / eSettings / ePerformance Management), Acer Grid Vista, Acer Launch Manager, Acer Arcade, Adobe Reader, NTI CD Maker, CyberLink PowerProducer
Pin
Số lượng cell pin
6
Tuổi thọ pin (tối đa)
Tuổi thọ tối đa của pin tính bằng tiếng đồng hồ. Mobile Mark™ (2002) là tiêu chuẩn thường được dùng để kiểm tra so sánh tuổi thọ pin. Trong một số trường hợp tuổi thọ pin có thể được kéo dài thêm bằng cách thêm pin.
2,5 h
Bảo mật
Khe cắm khóa cáp
Holes on the edge of devices through which a cable lock can be passed
Yes
Loại khe cắm khóa dây cáp
Kensington
Bảo vệ bằng mặt khẩu
BIOS
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
The measurement or extent of something from side to side.
358 mm
Độ dày *
The distance from the front to the back of something.
269 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
34 mm
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,82 kg
Các đặc điểm khác
Công nghệ không dây
Technology that communicates with other devices without a physical connection e.g. radio
IEEE 802.11b/g
Cổng kết nối hồng ngoại
Một cổng dữ liệu sử dụng liên kết dữ liệu hồng ngoại (irDA) làm chuẩn cho truyền thông không dây giữa các thiết bị máy tính và điện thoại di động. Ví dụ, để cập nhật danh sách điện thoại trên máy tính cá nhân có khả năng sử dụng liên kết dữ liệu hồng ngoại của bạn, bạn sẽ dàn hàng các cổng hồng ngoại trên mỗi thiết bị và truyền dữ liệu từ điện thoại sang máy tính. Đây là một hình thức truyền dữ liệu không dây, vì vậy bạn không cần sử dụng dây dẫn hay phầm mềm phụ trợ nào khác.
No
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
358 x 269 x 34 mm
Màn hình hiển thị
Công nghệ màn hình. Các công nghệ màn hình phẳng như Màn hình Tinh thể Lỏng (LCD) và Bán dẫn Phim Mỏng (TFT) công nghệ ma trận hoạt động đang là xu hướng hiện nay. Trong công nghệ TV ta có thể thấy kỹ thuật Ống Màn hình Phẳng (FST), và Chống Phản chiếu, Sơn phủ Chống Tĩnh điện (ARASC) hoặc Chống Lóa ARASC (AGARAS) hoặc đơn thuần chỉ là lớp phủ chống lóa (AGC). Kỹ thuật vô tuyến và màn hình cổ CRT có nghĩa là Ống tia điện tử. MLA = Bảng Vi Thấu kính. p-Si= Silicon Polycrystal. a-Si= Silicon không định hình.
LCD
Wake-on-Ring sẵn sàng
Yes
Cổng đầu vào TV
No
Wake-on-LAN sẵn sàng
Yes
Modem nội bộ
Device inside a computer
Yes
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
56 Kbit/s
Loại modem
ITU V.92
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Uk has collected 1 expert review for Acer Aspire 5103WLMi 39.1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium but no overall score was given. Click below and use Uk to find all ratings, product awards and conclusions.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Nl heeft 1 proffesionele recensie voor Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 Pixels 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium gevonden maar er is geen score hieraan gegeven. Klik hieronder om naar testseek te gaan en voor alle productbeoordelingen, -testen en -conclusies.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Fr a recueilli 1 avis d’experts pour Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixels 1 Go DDR2-SDRAM 120 Go AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium mais aucune note n’a été accordée. Cliquez sur l’onglet ci-dessous et utilisez Testseek pour voir toutes les notes, les prix de produits et les conclusions.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
De hat 1 Expertenmeinung für Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4 Zoll) 1280 x 800 Pixel 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium zusammengestellt, es wurde aber keine vollständige Beurteilung abgegeben. Klicken Sie unten und nutzen Sie Testseek um alle Beurteilungen, Produktauszeichnungen und Schlussfolgerungen sehen zu können.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Testseek ha raccolto 1 recensione da parte di esperti per Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 Pixel 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium ma non ha ricevuto alcuna valutazione. Fate clic qui sotto e usate Testseek per visualizzare tutte le valutazioni, i premi ricevuti dal prodotto e le conclusioni.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Es ha coleccionado 1 opiniones de expertos para Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 Pixeles 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium pero no ha sido calificado por completo. Haga click abajo y use Testseek para poder ver todas las calificaciones, galardones y conclusiones del producto.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Dk har samlet 1 ekspertanmeldelse for Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixel 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium men der er ikke blevet givet nogen generel score. Klik nedenfor og brug Dk til at finde alle bedømmelser, produktpriser og konklusioner.
0%
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Se har samlat in 1 experttest för Acer Aspire 5103WLMi 39,1 cm (15.4") 1280 x 800 pixlar 1 GB DDR2-SDRAM 120 GB AMD Radeon Xpress 1100 Windows Vista Home Premium men inget genomsnittligt betyg har angivits. Klicka nedanför och använd Se för att se alla utmärkelser och kommentarer.
0%
Source Review comments Score
computerbild.de
Updated:
2016-11-14 18:30:13
Schnelle Arbeitsgeschwindigkeit und und große Speicherkapazität gegen schwachen Akku und magere Ausstattung. Was das Acer Aspire 5103 WLMi Vista sonst noch auszeichnet, zeigt der COMPUTER BILD-Test.
0%
X