Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB AMD Sempron 2800+ 0,25 GB Mini Tower Máy tính cá nhân

X
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Acer
Họ sản phẩm:
The product family is a generic trademark of a brand to indicate a very wide range of products, that can encompass multiple categories. We include product family in the Icecat product title.
Aspire
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
91.E887Z.HA3
Hạng mục
Máy tính Cá nhân (viết tắt là PC) là các máy tính sử dụng cho mục đích cá nhân. Máy tính cá nhân cần có những bộ phận sau:- Bộ xử lý (CPU), đây là trái tim của máy tính của bạn, nơi mà quá trình xử lý dữ liệu được thực hiện.- Bộ nhớ (RAM), đây là bộ nhớ cực nhanh trong đó dữ liệu tạm thời được lưu trữ trước khi được xử lý bởi bộ xử lý.- Bo mạch chủ, đây là bộ phận kết nối tất cả các phần khác nhau của máy tính của bạn với nhau. Nó thường có một số bộ phận tích hợp như cạc âm thanh giúp máy tính chạy ứng dụng âm thanh, hoặc cạc mạng lưới để kết nối máy tính của bạn với mạng lưới.- Bảng mạch video, đây là bộ phận trong máy tính của bạn chịu trách nhiệm xử lý đồ họa. Các bo mạch chủ Micro ATX thường có một bảng mạch video tích hợp. Các bảng mạch video thường không phù hợp để chơi các trò chơi điện tử, nhưng có thể dùng để xem video.- Ổ cứng, đây là bộ nhớ vĩnh viễn của máy tính của bạn nơi dữ liệu được lưu trữ.- Máy chạy/quay DVD/CD tùy chọn để đọc/ghi đĩa DVD/CD.
Máy tính bàn (PC)/máy tính trạm
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created byAcer: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Xem sản phẩm: 11387
Thống kê này được dựa trên 94364 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 92204 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày: 14 Th05 2020 14:56:08
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm>>>
Short summary description Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB AMD Sempron 2800+ 0,25 GB Mini Tower Máy tính cá nhân:
This short summary of the Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB AMD Sempron 2800+ 0,25 GB Mini Tower Máy tính cá nhân data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.

Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB, 2 GHz, AMD Sempron, 2800+, 0,25 GB, 120 GB, DVD-RW

Long summary description Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB AMD Sempron 2800+ 0,25 GB Mini Tower Máy tính cá nhân:
This is an auto-generated long summary of Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB AMD Sempron 2800+ 0,25 GB Mini Tower Máy tính cá nhân based on the first three specs of the first five spec groups.

Acer Aspire T120 Ath2800+ 256MB 120GB AZB. Tốc độ bộ xử lý: 2 GHz, Họ bộ xử lý: AMD Sempron, Model vi xử lý: 2800+. Bộ nhớ trong: 0,25 GB. Tổng dung lượng lưu trữ: 120 GB, Loại ổ đĩa quang: DVD-RW. Loại khung: Mini Tower. Sản Phẩm: Máy tính cá nhân

Bộ xử lý
Hãng sản xuất bộ xử lý *
The manufacturer that produced the processor.
AMD
Model vi xử lý *
The model number for the processor in a computer.
2800+
Họ bộ xử lý *
Mã đợt phát hành của bộ xử lý
AMD Sempron
Tốc độ bộ xử lý *
The speed that the microprocessor executes each instruction or each vibration of the clock. The CPU requires a fixed number of clock ticks, or cycles, to execute each instruction. The faster the clocks rate, the faster the CPU, or the faster it can execute instructions. Clock Speeds are usually determined in MHz, 1 MHz representing 1 million cycles per second, or in GHz, 1 GHz representing 1 thousand million cycles per second. The higher the CPU speed, the better a computer will perform.
2 GHz
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
A computer's memory which is directly accessible to the CPU.
0,25 GB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
The total amount of data that can be stored on the device.
120 GB
Loại ổ đĩa quang *
Loại ổ đĩa quang
DVD-RW
Tốc độ ổ cứng
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
7200 RPM
Đồ họa
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,064 GB
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
6-in-1 memory card reader for Memory Stick PROTM, CompactFlashTM Type I, CompactFlashTM Type II, SmartMedia, Secure Digital and MultiMediaCard. 6 USB 2.0 ports (two front) Headphone and microphone jacks (front) Line-in and line-out jacks (rear) Ethernet (RJ-45) port One parallel and one serial port 1 PS/2 keyboard and 1 PS/2 mouse port 3 PCI slots for expanding functionality Modem (RJ-11) port
Thiết kế
Loại khung *
Danh mục các loại khung sẵn có và khả năng nối dài của chúng nếu có. 1 đơn vị (1U) bằng 1.75 insơ (4,45cm).
Mini Tower
Hiệu suất
Hệ thống âm thanh
System used to play music or speech.
Stereo 16-bit
Sản Phẩm *
The sub-category of the product.
Máy tính cá nhân
Phần mềm
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows XP Home Edition
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
Norton Anti-Virus 2004 (60days), Adobe Acrobat reader 5.0, Cyberlink Power DVD, NTI CD-Maker2000, Cyberlink Power VCR II, Aspire media player skin, Aspire theme
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
The measurement or extent of something from side to side.
180 mm
Độ dày *
The distance from the front to the back of something.
420 mm
Chiều cao *
Chiều cao của sản phẩm
360 mm
Các đặc điểm khác
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet
X