X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Xerox
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Phaser 750DP Color Laser Printer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Z750V-MDP
Hạng mục :
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
máy in laser/LED
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Xerox: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 27 Th05 2014 13:51:32
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 21764
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer:
This short summary of the Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer, A4, A4 (210 x 297 mm), 464 x 501 x 507 mm
Long summary description Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer:
This is an auto-generated long summary of Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer based on the first three specs of the first five spec groups.
Xerox Phaser 750DP Color Laser Printer. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 16 ppm. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4, Khổ in tối đa: A4 (210 x 297 mm). Bộ nhớ trong (RAM): 128 MB. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 464 x 501 x 507 mm. Trọng lượng: 65 kg
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
16 ppm
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa*
A4
Khổ in tối đa
The maximum size that an image can be printed with a good resolution.
A4 (210 x 297 mm)
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) *
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
128 MB
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
464 x 501 x 507 mm
Các đặc điểm khác
Trọng lượng
65 kg
Các tính năng của mạng lưới
Yes
Màu PPM
5