X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PX1008E-1NAC
Hạng mục :
Một trạm làm việc máy tính tiện dụng đòi hỏi một thanh đỡ màn hình hoặc một giá đỡ màn hình có thể điều chỉnh được. Chúng tôi có thanh đỡ màn hình và giá đỡ với đủ loại giá thành giúp bạn làm việc với máy tính dễ dàng hơn, không bị đau và hiệu quả hơn.\
\
Các khuyến nghị về sự thuận tiện khi sử dụng màn hình bao gồm di chuyển màn hình của bạn tới một khoảng cách thoải mái khoảng 1 sải tay và vị trí của màn hình ở một độ cao thuận tiện là khoảng 2-3 insơ trên tầm mắt. Lựa chọn một trong vô số các tay đỡ và giá đỡ màn hình sành điệu của chúng tôi và giải phóng khoảng không quý giá cho màn hình.
flat panel desk mounts
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 04 Th11 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:41
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 45294
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-11-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx:
This short summary of the Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx, Màu đen, 381 x 355,6 x 147,3 mm
Long summary description Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx:
This is an auto-generated long summary of Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx based on the first three specs of the first five spec groups.
Toshiba Universal Monitor Stand S4030/S4100/SP4200/SP4300/SP4600/P34xx. Màu sắc sản phẩm: Màu đen. Trọng lượng: 2,4 kg. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 381 x 355,6 x 147,3 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm*
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
2,4 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
381 x 355,6 x 147,3 mm