Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels

X
Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Satellite 1400-503
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PS140E-03CSR
Hạng mục
Máy tính xách tay là một máy tính có thể mang theo được. Khi bạn tìm kiếm một loại máy tính xách tay phù hợp, bạn cần phải biết bạn sẽ làm việc với máy tính ở đâu. Bạn có muốn làm việc với máy tính trên đường? Hãy chọn một mẫu máy tính xách tay với một bộ xử lý tiết kiệm năng lượng "di động" đặc biệt, một bộ pin tốt và một màn hình nhỏ vừa phải. Máy tính này sẽ giúp bạn làm việc được lâu hơn với cùng một bộ pin và tránh sử dụng màn hình lớn tiêu tốn nhiều năng lượng pin. Hoặc bạn sẽ chỉ sử dụng máy tính xách tay ở những nơi có ổ cắm điện? Nếu vậy bạn hãy chọn một bộ xử lý màn hình nền (công suất xử lý cao hơn mà chi phí lại rẻ hơn) và một bộ pin bình thường, sự lựa chọn này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí rất nhiều để mua màn hình lớn hơn, bạn sẽ làm việc nhanh hơn vì bạn có thể quan sát được nhiều thông tin cùng lúc và rất tốt cho đa phương tiện!
máy tính xách tay
Data-sheet quality: created by Toshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 41642
Thống kê này được dựa trên 73929 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 72227 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th08 2017 02:05:10
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: 1-year international warranty
Thêm >>>

Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels:
The official marketing text of Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels as supplied by the manufacturer
Satellite
Short summary description Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels:
This short summary of the Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba Satellite 1400-503, 1,33 GHz, 35,8 cm (14.1"), 1024 x 768 pixels, 20 GB
Long summary description Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels :

Toshiba Satellite 1400-503. Tốc độ bộ xử lý: 1,33 GHz. Kích thước màn hình: 35,8 cm (14.1"), Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 pixels. Tổng dung lượng lưu trữ: 20 GB. Trọng lượng: 3,4 kg

This is an auto-generated long summary of Toshiba Satellite 1400-503 1.33GHz 14.1" 1024 x 768pixels based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Màn hình
Kích thước màn hình *
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
35,8 cm (14.1")
Độ phân giải màn hình *
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1024 x 768 pixels
Đáp ứng hiển thị tăng/giảm
20 ms
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh
Đây là thông số của một ống ảnh biểu thị khoảng cách ngắn nhất giữa hai chấm của cùng một màu. Nguyên lý: khoảng cách giữa các chấm càng nhỏ thì ảnh càng nét.
0,279 x 0,279 mm
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý *
1,33 GHz
Bộ nhớ
Kích cỡ môđun mở rộng bộ nhớ trong
128 MB
Dung lượng
Tổng dung lượng lưu trữ *
20 GB
Đồ họa
Bộ nhớ card đồ hoạ tối đa
0,016 GB
Hỗ trợ bộ tiếp hợp đồ họa Open GL
Yes
Phim
Các chế độ video nội bộ số lượng màu tối đa
16,7 M
Âm thanh
Hệ thống âm thanh song công toàn phần
Yes
Âm trực tiếp 3 chiều của hệ thống âm thanh
Yes
Tốc độ lấy mẫu tối đa của hệ thống âm thanh
48 kHz
Ổ quang
Ổ đĩa quang tháo rời được
No
Bàn phím
Số phím của bàn phím
86
Số phím con trỏ của bàn phím
4
Pin
Dung lượng pin
10,8 mAh
Điện
Công suất của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
60 W
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
4 A
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
15 V
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
3,4 kg
Trọng lượng của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều
330 g
Ổ cứng
Ổ đĩa mềm
Nếu hiện diện, dung lượng lưu trữ của Ổ Đĩa Mềm (FDD). Chuẩn là 1.44MB cho đĩa 3.5''. Thông thường ổ đĩa mềm không đi kèm với máy tính hoặc máy tính xách tay, và là tùy chọn. Các ổ đĩa tùy chọn thường được kết nối thông qua một cổng ngoại ví dụ như cổng USB.
1,44 MB
Số lượng mảng ổ cứng
2
Chiều cao ổ cứng
9,5 mm
Tốc độ truyền tối đa của ổ đĩa mềm
500 Kbit/s
Phương tiện ổ đĩa mềm được hỗ trợ
8,89 cm (3.5")
Tốc độ quay của ổ đĩa mềm
300 RPM
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
327,6 x 286,6 x 42,8 mm
Số lượng đầu ổ cứng
4
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
0,5 MB
Chế độ video bên trong, độ nét
1,024 x 768 pixels
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm của CPU (mức 2 tính bằng kilô byte) là một bộ nhớ nhỏ hơn, nhanh hơn lưu trữ các bản sao của dữ liệu từ những vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.
16 KB
Byte trên mỗi cung từ
512
Tốc độ mạng lưới cố định
56 Kbit/s
Bus bộ nhớ
64 bit
Thời gian tìm kiếm rãnh ghi tới rãnh ghi (đọc/ghi)
4,5 ms
Tiếp tục sao lưu pin sau
7 h
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Toshiba MS Office Professional Edition 2003 English BIOS Lock Toshiba MS Office Professional Edition 2003 English BIOS Lock
(show image)
PX7002E-EN MS Office Professional Edition 2003 English BIOS Lock  — 
X