X

Icecat the open catalog

Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Pocket PC e740 WiFi
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PA3170E-3XX
Hạng mục :
Mobile computer which uses RFID (Radio Frequency Identification) e.g. scanning devices in shops and restaurants
máy tính di động cầm tay
Data-sheet quality: created by Toshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:46:09
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 13383
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Toshiba Pocket PC e740 WiFi:
This short summary of the Toshiba Pocket PC e740 WiFi data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba Pocket PC e740 WiFi, 0,2235 x 0,2235 mm, 240 x 320 pixels, 125 x 80 x 16 mm
Long summary description Toshiba Pocket PC e740 WiFi:
This is an auto-generated long summary of Toshiba Pocket PC e740 WiFi based on the first three specs of the first five spec groups.
Toshiba Pocket PC e740 WiFi. Kích thước màn hình: 8,89 cm (3.5"), Độ phân giải màn hình: 240 x 320 pixels, Đáp ứng hiển thị tăng/giảm: 15 ms. Tổng dung lượng lưu trữ: 64 GB. Tốc độ vi xử lý: 400 MHz. Bộ nhớ điều hợp đồ họa tối đa: 384 MB. Dung lượng pin: 1000 mAh, Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều: 2 A, Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều: 5 V
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Màn hình
Kích thước màn hình*
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
8,89 cm (3.5")
Độ phân giải màn hình*
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
240 x 320 pixels
Đáp ứng hiển thị tăng/giảm
15 ms
Vùng hiển thị hình ảnh hay văn bản trên màn hình(HxV)
0,2235 x 0,2235 mm
Các chế độ video nội bộ số lượng màu tối đa
65,536 M
Bộ nhớ
Tổng dung lượng lưu trữ
The total amount of data that can be stored on the device.
64 GB
Bộ xử lý
Tốc độ vi xử lý*
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
400 MHz
Âm thanh
Hệ thống âm thanh song công toàn phần
Yes
Âm trực tiếp 3 chiều của hệ thống âm thanh
Yes
Tốc độ lấy mẫu tối đa của hệ thống âm thanh
44,1 kHz
Phim
Bộ nhớ điều hợp đồ họa tối đa
Bộ nhớ đồ họa được xác định với bộ xử lý (đồ họa), sự thi hành lệnh đồ họa/video của máy tính của bạn. Bộ nhớ đồ họa thường chia sẻ với bộ nhớ hệ thống sao cho nó biến thiên phụ thuộc vào lượng bộ nhớ hệ thống được cài đặt và lượng tải của hệ thống.
384 MB
Điện
Dung lượng pin *
A measure of the charge stored by the battery. Determined by the mass of active material contained in the battery.
1000 mAh
Cường độ dòng điện đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
2 A
Điện áp đầu ra của bộ nguồn dòng điện xoay chiều
5 V
Tuổi thọ pin (tối đa)
Tuổi thọ tối đa của pin tính bằng tiếng đồng hồ. Mobile Mark™ (2002) là tiêu chuẩn thường được dùng để kiểm tra so sánh tuổi thọ pin. Trong một số trường hợp tuổi thọ pin có thể được kéo dài thêm bằng cách thêm pin.
8 h
Tiếp tục sao lưu pin sau
72 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
185 g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
125 x 80 x 16 mm
Chi tiết kỹ thuật
Chế độ video bên trong, độ nét
240 x 320 pixels
Bộ nhớ đệm L2
Bộ nhớ đệm của CPU (mức 2 tính bằng kilô byte) là một bộ nhớ nhỏ hơn, nhanh hơn lưu trữ các bản sao của dữ liệu từ những vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.
32 KB
Phiên bản truyền thông không dây
2,5 Mbit/s