Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
External USB FDD Drive
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
PA3109U-1FDD
Hạng mục
Đĩa mềm là loại phương tiện lưu dữ liệu tương đối cổ điển. Ưu điểm của việc sử dụng đĩa mềm là mỗi máy tính cá nhân đều có một ổ đĩa mềm, tuy nhiên, dung lượng lưu trữ của đĩa là cực kỳ hạn chế, chỉ lưu được 1,4 MB cho các đĩa phổ biến nhất 3,5 insơ và đĩa mềm rất dễ bị hỏng do bụi trong ổ đĩa.
ổ đĩa mềm
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 04 Th11 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 69024
Thống kê này được dựa trên 72740 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-11-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71036 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:40
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: 1 year
Long product name Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1 :
The short editorial description of Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1

External USB FDD Drive, Black
Thêm >>>

Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1:
The official marketing text of Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1 as supplied by the manufacturer
This is an external USB FDD drive for Portege 4000, Tecra 9000 and Satellite Pro 6000 notebooks.
Short summary description Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1:
This short summary of the Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba External USB FDD Drive, 1 đĩa, USB 1.1
Long summary description Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1 :

Toshiba External USB FDD Drive. Số lượng đĩa: 1 đĩa. Giao diện: USB 1.1

This is an auto-generated long summary of Toshiba External USB FDD Drive USB 1.1 based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Ổ cứng
Số lượng đĩa
1 đĩa
Ổ đĩa mềm
Nếu hiện diện, dung lượng lưu trữ của Ổ Đĩa Mềm (FDD). Chuẩn là 1.44MB cho đĩa 3.5''. Thông thường ổ đĩa mềm không đi kèm với máy tính hoặc máy tính xách tay, và là tùy chọn. Các ổ đĩa tùy chọn thường được kết nối thông qua một cổng ngoại ví dụ như cổng USB.
1,44 MB
Cổng giao tiếp
Giao diện *
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
USB 1.1
Quốc gia Distributor
Österreich 1 distributor(s)
X