X

Icecat the open catalog

Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
1560169
Hạng mục :
Sử dụng một máy chiếu để chiếu hình ảnh từ máy tính xách tay, máy tính, đầu DVD, máy ghi video hoặc thiết bị khác của bạn với một ổ nối tương thích trên tường hoặc một màn chiếu được thiết kế một cách đặc biệt. Với một thiết bị như thế này bạn có thể có những bài báo cáo rõ ràng và chuyên nghiệp một cách dễ dàng. Hoặc biến nhà bạn thành rạp chiếu!
máy chiếu dữ liệu
Data-sheet quality: created by Toshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:46:12
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8004
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg:
This short summary of the Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg, 1,5 - 11,74 m, LCD, 298 x 97 x 249 mm
Long summary description Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg:
This is an auto-generated long summary of Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg based on the first three specs of the first five spec groups.
Toshiba T400 1,600 ANSI Lumens/XGA 1,024 x 768 pixels/3.3 kg. Độ sáng của máy chiếu: 1600 ANSI lumens, Công nghệ máy chiếu: LCD, Khoảng cách chiếu đích: 1,5 - 11,74 m. Tuổi thọ của đèn: 2000 h, Công suất đèn: 165 W. Tiêu thụ năng lượng: 240 W. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 298 x 97 x 249 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu*
1600 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếu*
LCD
Khoảng cách chiếu đích*
The maximum length at which an image can be projected.
1,5 - 11,74 m
Đèn
Tuổi thọ của đèn*
The length of time (usually measured in hours) which the lamp can be used for.
2000 h
Công suất đèn*
The power of the lamp, usually measured in watts (W).
165 W
Hệ thống ống kính
Tiêu cự đích
3,56 cm
Điện
Tiêu thụ năng lượng *
Lượng điện tiêu thụ bởi mẫu này; biểu thị bằng Oát. Các giá trị điển hình mà nhà sản xuất cung cấp là lượng điện tiêu thụ ở chế đội tắt, sử dụng điển hình, sử dụng tối đa.
240 W
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
298 x 97 x 249 mm
Kích cỡ ảnh đích
0,8 m