Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim

X
Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Toshiba
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
1560098
Hạng mục
Opto-mechanical device for displaying motion picture film by projecting it onto a screen. Most of the optical and mechanical elements, except for the illumination and sound devices, are present in movie cameras.
máy chiếu phim
Data-sheet quality: created by Toshiba
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Toshiba: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 10489
Thống kê này được dựa trên 72620 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 70916 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:05:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim :
The short editorial description of Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim

The TLP MT7 is one of the quietest projectors, only 32 dB. That doesn’t mean its low on performance, though. 1,000 ANSI l-Lumen, W-XGA resolution and a high contrast ratio ensure it provides real high-end cinema. The equipment projects in 16:9 format
Thêm >>>
Short summary description Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim:
This short summary of the Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg, 1000 ANSI lumens, 1,4 - 10 m, 2000 h, 170 W, 345 x 104 x 281 mm, 5,3 kg
Long summary description Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim :

Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg. Độ sáng của máy chiếu: 1000 ANSI lumens, Khoảng cách chiếu đích: 1,4 - 10 m, Tuổi thọ của đèn: 2000 h. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 345 x 104 x 281 mm, Trọng lượng: 5,3 kg

This is an auto-generated long summary of Toshiba MT7 1,000 ANSI Lumens/W-XGA 1,280 x 720 pixels/5.3 kg 1000ANSI lumens máy chiếu phim based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Máy chiếu
Độ sáng của máy chiếu *
1000 ANSI lumens
Khoảng cách chiếu đích
1,4 - 10 m
Tuổi thọ của đèn
2000 h
Kích cỡ ảnh đích
0,9 m
Tiêu cự đích
4,7 cm
Điều kiện hoạt động
Công suất đèn
170 W
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
345 x 104 x 281 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
5,3 kg
X