X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Sony
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
QG112M
Hạng mục :
Băng dữ liệu trống để sao dự phòng hoặc lưu trữ số lượng dữ liệu lớn.
băng dữ liệu trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Sony: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:28
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 45387
Thống kê này được dựa trên 63473 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61797 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk:
This short summary of the Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk, 95 x 62,5 x 15 mm
Long summary description Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk:
This is an auto-generated long summary of Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk based on the first three specs of the first five spec groups.
Sony Data Cart QG112M 2.5-5GB 112m D8 1pk. Dung lượng nén: 5 GB. Cỡ băng: 8 mm, Độ dài băng: 112 m, Trọng lượng: 80 g. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 95 x 62,5 x 15 mm, Tổng dung lượng lưu trữ: 2,5 GB
Login or signup for Full Icecat
to access all product specs
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Hiệu suất
Dung lượng nén
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
5 GB
Trọng lượng & Kích thước
Cỡ băng*
Khổ băng tính bằng mm, hoặc các khổ băng hỗ trợ bằng thiết bị.
8 mm
Độ dài băng
Độ dài băng
112 m
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
80 g
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
95 x 62,5 x 15 mm
Tổng dung lượng lưu trữ
The total amount of data that can be stored on the device.
2,5 GB