X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Sony
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Multiscan G420 19" Display
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CPD-G420
Hạng mục :
Những màn hình này vẫn là tiêu chuẩn của màn hình máy tính cho tới gần đây. Hiện nay phần lớn mọi người sử dụng màn hình bán dẫn phim mỏng (TFT)/tinh thể lỏng (LCD) vì chúng đỡ cồng kềnh và sử dụng ít năng lượng hơn. Tuy nhiên vẫn có một số lợi điểm khi mua màn hình ống tia điện tử (CRT), đặc biệt khi bạn muốn mua loại 19 insơ hoặc cỡ lớn hơn. Bê các màn hình này sẽ không dễ dàng, nhưng thường giá cả của chúng dễ chấp nhận hơn và chúng có thể có độ phân giải cao hơn. Phải đảm bảo là bạn mua loại màn hình có tốc độ phát ít nhất 70 Hz tại độ phân giải mong muốn khi xem, nếu không bạn sẽ bị mỏi mắt sau khi dùng một thời gian kéo dài.
màn hình CRT
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Sony: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:31:57
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 13887
Thống kê này được dựa trên 63389 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61711 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Sony Multiscan G420 19" Display:
This short summary of the Sony Multiscan G420 19" Display data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Sony Multiscan G420 19" Display, Super Fine Pitch FD Trinitron, 48 - 170 Hz, 30 - 110 kHz, 1920 x 1440 pixels, 10 - 80 phần trăm, 10 - 40 °C
Long summary description Sony Multiscan G420 19" Display:
This is an auto-generated long summary of Sony Multiscan G420 19" Display based on the first three specs of the first five spec groups.
Sony Multiscan G420 19" Display. Kích thước màn hình: 48,3 cm (19"), Kiểu/Loại: Super Fine Pitch FD Trinitron, Màn hình: Dọc: 27,4 cm. Độ phân giải màn hình: 1920 x 1440 pixels. Nguồn điện: 130 W. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 451 x 461 x 471 mm, Trọng lượng: 25,5 kg. Chứng nhận: TCO'99
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Màn hình
Kích thước màn hình*
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
48,3 cm (19")
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Super Fine Pitch FD Trinitron
Màn hình: Dọc
27,4 cm
Màn hình: Ngang
The viewable size is often somewhat smaller than the actual size of a monitor, because there is a border around the image.
36,5 cm
Màn hình: Chéo
45,6 cm
Phạm vi quét dọc
48 - 170 Hz
Phạm vi quét ngang
30 - 110 kHz
Độ phân giải màn hình
Độ phân giải màn hình
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1920 x 1440 pixels
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
10 - 40°C
Điện
Nguồn điện
The way in which the product is powered e.g. rechargeable battery, mains electricity connected via a plug and cable.
130 W
Chứng nhận
Chứng nhận
TCO'99
Cổng giao tiếp
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Biểu thị sản phẩm máy tính cá nhân này có hỗ trợ ""cắm là chạy"" không (cắm là chạy= phần cứng hoặc phần mềm sau khi được cài đặt (""cắm vào"") có thể hoạt động được ngay (""chạy""), đối lập với phần cứng hoặc phần mềm yêu cầu cấu hình)"
Yes
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
451 x 461 x 471 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
25,5 kg