Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
DiskStor 40 external HARD DRIVE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Hạng mục :
Stand-alone magnetic disk, optical disc or solid state drive that plugs into the computer typically via USB, although eSATA and FireWire are also used. Used for storing and retrieving digital information.
ổ cứng gắn ngoài
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Seagate: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 01 Th12 2004
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th11 2016 14:03:02
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm : 8758
Thống kê này được dựa trên 66906 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 01-12-04 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 65165 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE 40GB:
This short summary of the Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE 40GB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE
Long summary description Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE 40GB:
This is an auto-generated long summary of Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE 40GB based on the first three specs of the first five spec groups.
Seagate DiskStor 40 external HARD DRIVE. Dung lượng ổ đĩa cứng: 40 GB, Tốc độ ổ cứng: 5400 RPM. Phiên bản USB: 2.0. Tìm đọc: 8,9 ms, Tìm ghi: 10,9 ms
Login or signup for Full Icecat
to access all product specs
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng*
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
40 GB
Tốc độ ổ cứng*
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
5400 RPM
Cổng giao tiếp
Kết nối USB*
The product has USB connector.
Cổng giao tiếp
Phiên bản USB
Universal Serial Bus (USB) is an industry standard developed in the mid-1990s that defines the interface used for connection, communication and power supply between computers and electronic devices. Every new version - for example 1.1, 2.0, 3.0 - is much faster than the previous one.
Các đặc điểm khác
Tìm đọc
8,9 ms
Nội bộ
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Tìm ghi
10,9 ms