X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Seagate
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
6Y080L0
Hạng mục :
Stand-alone magnetic disk, optical disc or solid state drive that plugs into the computer typically via USB, although eSATA and FireWire are also used. Used for storing and retrieving digital information.
ổ cứng gắn ngoài
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Seagate: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:29:10
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 28533
Thống kê này được dựa trên 63485 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61809 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB:
This short summary of the Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB, 5 - 55 °C, 101,6 x 147 x 26,1 mm
Long summary description Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB:
This is an auto-generated long summary of Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB based on the first three specs of the first five spec groups.
Seagate HD DiamondMax Plus9 80GB ATA133 7200 2MB. Dung lượng ổ đĩa cứng: 80 GB, Dung lượng ổ cứng: 3.5", Tốc độ ổ cứng: 7200 RPM. Phiên bản USB: 2.0. Trọng lượng: 630 g. Góc trễ trung bình: 4,2 ms, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 101,6 x 147 x 26,1 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng*
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
80 GB
Dung lượng ổ cứng*
The amount of data that the hard drive can store.
3,5"
Tốc độ ổ cứng*
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
7200 RPM
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
2 MB
Thời gian tìm kiếm trung bình của ổ cứng
9,3 ms
Cổng giao tiếp
Kết nối USB*
The product has USB connector.
Yes
Phiên bản USB
Universal Serial Bus (USB) is an industry standard developed in the mid-1990s that defines the interface used for connection, communication and power supply between computers and electronic devices. Every new version - for example 1.1, 2.0, 3.0 - is much faster than the previous one.
2.0
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 55°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
630 g
Các đặc điểm khác
Nội bộ
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Số lượng đầu ổ cứng
16
Góc trễ trung bình
Khoảng thời gian trung bình trước khi thiết bị có thể bắt đầu một nhiệm vụ (ví dụ đọc một tệp tin từ một ổ cứng).
4,2 ms
Trục lăn
16383
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
101,6 x 147 x 26,1 mm