X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Philips
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
CDRW 32X10X40X PORTABLE
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
JR32RWDVK
Hạng mục :
Với những ổ đĩa này bạn có thể đọc và ghi đĩa DVD và/hoặc đĩa CD ở mọi loại định dạng khác nhau. Xin hãy lưu ý sự khác nhau giữa đĩa DVD+R và DVD-R khi mua một ổ ghi DVD, thường thì ổ đĩa chỉ có thể viết trên một trong hai loại phương tiện đó, đôi khi cả hai. Khi bạn mua ổ đĩa chỉ hỗ trợ cho một loại phương tiện, ở cửa hàng bạn luôn phải cẩn trọng khi lựa chọn loại đĩa DVD có thể ghi được. Các ổ DVD mới hơn cũng hỗ trợ ghi trên các đĩa DVD Lớp Kép. Loại đĩa này có dung lượng lưu trữ là 8.5GB thay cho loại 4.7 GB thông thường. Các ổ ghi (ghi chồng) thường có thể đọc và viết (ghi chồng) đĩa CD, nhưng chỉ một vài máy ghi (ghi chồng) CD có thể đọc các đĩa DVD.
ổ đĩa quang
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Philips: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:32
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 9545
Thống kê này được dựa trên 63485 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61809 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE:
This short summary of the Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE, 8 - 80 phần trăm, 5 - 35 °C
Long summary description Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE:
This is an auto-generated long summary of Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE based on the first three specs of the first five spec groups.
Philips CDRW 32X10X40X PORTABLE. Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 2 MB. Tốc độ ghi CD: 32x, Tốc độ ghi lại CD: 10x. Tốc độ đọc CD: 40x. Thời gian truy cập ngẫu nhiên trung bình ổ DVD: 140 ms, Thời gian truy cập: 125 ms. Trọng lượng: 630 g
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Thiết kế
Nội bộ*
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Hiệu suất
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
2 MB
Tốc độ ghi
Tốc độ ghi CD*
32x
Tốc độ ghi lại CD
10x
Tốc độ đọc
Tốc độ đọc CD*
40x
Thời gian truy cập
Thời gian truy cập ngẫu nhiên trung bình ổ DVD
140 ms
Thời gian truy cập
125 ms
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
8 - 80 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 35°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
630 g
Các đặc điểm khác
Tổng dung lượng lưu trữ
The total amount of data that can be stored on the device.
0,7 GB