Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ ổ đĩa quang

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Philips
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
DVDRW228
Hạng mục
Với những ổ đĩa này bạn có thể đọc và ghi đĩa DVD và/hoặc đĩa CD ở mọi loại định dạng khác nhau. Xin hãy lưu ý sự khác nhau giữa đĩa DVD+R và DVD-R khi mua một ổ ghi DVD, thường thì ổ đĩa chỉ có thể viết trên một trong hai loại phương tiện đó, đôi khi cả hai. Khi bạn mua ổ đĩa chỉ hỗ trợ cho một loại phương tiện, ở cửa hàng bạn luôn phải cẩn trọng khi lựa chọn loại đĩa DVD có thể ghi được. Các ổ DVD mới hơn cũng hỗ trợ ghi trên các đĩa DVD Lớp Kép. Loại đĩa này có dung lượng lưu trữ là 8.5GB thay cho loại 4.7 GB thông thường. Các ổ ghi (ghi chồng) thường có thể đọc và viết (ghi chồng) đĩa CD, nhưng chỉ một vài máy ghi (ghi chồng) CD có thể đọc các đĩa DVD.
ổ đĩa quang
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Philips: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 11950
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:17
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ ổ đĩa quang:
This short summary of the Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ ổ đĩa quang data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int, 2 MB, 12x, 10x, 32x, 120 ms, 41 - 95 °C
Long summary description Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ ổ đĩa quang :

Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int. Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm: 2 MB. Tốc độ ghi CD: 12x, Tốc độ ghi lại CD: 10x. Tốc độ đọc CD: 32x. Thời gian truy cập: 120 ms. Trọng lượng: 816 g, Trọng lượng thùng hàng: 1,4 kg

This is an auto-generated long summary of Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ ổ đĩa quang based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Thiết kế
Nội bộ *
Thiết bị được tích hợp, hoặc cần được tích hợp (Có/Không). Không, tức là thiết bị được nối ra ngoài bằng vô tuyến hoặc hữu tuyến.
Yes
Hiệu suất
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
A reserved segment of memory within a drive device that is used to hold the data being processed.
2 MB
Tốc độ ghi
Tốc độ ghi CD *
12x
Tốc độ ghi lại CD
10x
Tốc độ ghi DVD
2,5x
Tốc độ ghi chồng DVD
2,5x
Tốc độ đọc
Tốc độ đọc CD *
32x
Tốc độ đọc DVD
8x
Thời gian truy cập
Thời gian truy cập
120 ms
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
41 - 95°C
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
816 g
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
1,4 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
146 x 41,2 x 210,8 mm
Source Testseek summary Average rating
Reviews
Updated:
2017-03-01
Testseek đã thu thập 5 đánh giá chuyên môn cho Philips DVD+RW 2.5RWx2.5Wx8R 10RWx12xW32R int Nội bộ và xếp hạng trung bình là 75 trên 100. Điểm trung bình phản ánh quan điểm của cộng đồng chuyên môn về sản phẩm này. Click vào dưới đây và sử dụng Testseek để xem tất cả các xếp hạng, giải thưởng và các kết luận về sản phẩm.
75%
X