X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
OKI
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
01013501
Hạng mục :
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
máy in laser/LED
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by OKI: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 05 Th02 2016 11:15:17
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 13962
Thống kê này được dựa trên 63310 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61636 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4 600 x 1200DPI:
This short summary of the OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4 600 x 1200DPI data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4, 230V, 50/60Hz, 600 x 1200 DPI, MIPS R4700 RISC, 366 x 462 x 331 mm, Letter, Legal, Executive, A4, A5, A6, B5, envelopes, custom sizes, Monarch, Com-9, COM-10, C4, C5, D, Microsoft Windows 3.1/95/98/2000/NT
Long summary description OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4 600 x 1200DPI:
This is an auto-generated long summary of OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4 600 x 1200DPI based on the first three specs of the first five spec groups.
OKI OKIPAGE 24 DA 16MB 24ppm 600dpi A4. Độ phân giải tối đa: 600 x 1200 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 24 ppm. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 630 tờ, Công suất đầu vào tối đa: 1790 tờ. Công suất đầu ra tối đa: 350 tờ. Bộ nhớ trong (RAM): 16 MB
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
600 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in*
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
1
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
24 ppm
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn*
The number of sheets of paper that can be held by a device.
630 tờ
Công suất đầu vào tối đa
1790 tờ
Dung lượng đầu ra
Công suất đầu ra tối đa
Số lượng tờ tối đa sản phẩm có thể giữ trong tất cả các khay đầu ra tiêu chuẩn và tùy chọn
350 tờ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)*
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
16 MB
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star
This indicates that the product is compliant with Energy Star, which is an international standard for energy-efficient consumer products.
Yes
Hiệu suất
Model vi xử lý
The model number for the processor in a computer.
MIPS R4700 RISC
Tốc độ vi xử lý
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
120 MHz
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
366 x 462 x 331 mm
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
Drivers for Windows 3.1, Windows 95/98/2000 and Windows NT
Các đặc điểm khác
Yêu cầu về nguồn điện
230V, 50/60Hz
Trọng lượng
21,3 kg
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 3.1/95/98/2000/NT
Các tính năng của mạng lưới
Yes
Modem nội bộ
Device inside a computer, cash register etc. that enables it to communicate over a network.
Yes
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
Letter, Legal, Executive, A4, A5, A6, B5, envelopes, custom sizes, Monarch, Com-9, COM-10, C4, C5, DL, custom sizes