X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
NEC
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
60000250
Hạng mục :
Những màn hình này vẫn là tiêu chuẩn của màn hình máy tính cho tới gần đây. Hiện nay phần lớn mọi người sử dụng màn hình bán dẫn phim mỏng (TFT)/tinh thể lỏng (LCD) vì chúng đỡ cồng kềnh và sử dụng ít năng lượng hơn. Tuy nhiên vẫn có một số lợi điểm khi mua màn hình ống tia điện tử (CRT), đặc biệt khi bạn muốn mua loại 19 insơ hoặc cỡ lớn hơn. Bê các màn hình này sẽ không dễ dàng, nhưng thường giá cả của chúng dễ chấp nhận hơn và chúng có thể có độ phân giải cao hơn. Phải đảm bảo là bạn mua loại màn hình có tốc độ phát ít nhất 70 Hz tại độ phân giải mong muốn khi xem, nếu không bạn sẽ bị mỏi mắt sau khi dùng một thời gian kéo dài.
màn hình CRT
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by NEC: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 18 Th11 2016 08:15:45
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8593
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99:
This short summary of the NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99, 56 - 76 Hz, 16.78 triệu màu sắc, 1600 x 1200 pixels, 10 - 80 phần trăm, 90 W max. On mode; < 5 W power saving mode, TCO99
Long summary description NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99:
This is an auto-generated long summary of NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99 based on the first three specs of the first five spec groups.
NEC FP1355 22" FAG .24 121kHz TCO99. Kích thước màn hình: 54,1 cm (21.3"), Phạm vi quét dọc: 56 - 76 Hz, Số màu sắc của màn hình: 16.78 triệu màu sắc. Độ phân giải màn hình: 1600 x 1200 pixels. Yêu cầu về nguồn điện: 90 W max. On mode; < 5 W power saving mode. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 498 x 246 x 501 mm. Hệ thống âm thanh: Audio Functions: No
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Màn hình
Kích thước màn hình*
Kích cỡ của màn hình cho sản phẩm này; biểu thị bằng insơ theo đường chéo
54,1 cm (21.3")
Phạm vi quét dọc
56 - 76 Hz
Số màu sắc của màn hình
16.78 triệu màu sắc
Độ phân giải màn hình
Độ phân giải màn hình
Độ phân giải của màn hình cho hệ thống
1600 x 1200 pixels
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
10 - 80 phần trăm
Điện
Yêu cầu về nguồn điện
90 W max. On mode; < 5 W power saving mode
Các đặc điểm khác
Trọng lượng
10,5 kg
Công thái học
Giao diện lắp khung
VESA Mounting Interface 100 x 100 mm
Tính năng quản lý
Kiểm soát tên đăng nhập
On/Off; OSM menu; Interfaces
Chứng nhận
Chứng nhận
TCO99
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Mini D-sub 15 pin and 5 x BNC, selectable
Âm thanh
Hệ thống âm thanh
System used to play music or speech.
Audio Functions: No
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
498 x 246 x 501 mm
Nhãn hiệu
Hình ảnh
Mã sản phẩm
Sản phẩm
Kho hàng
Giá thành từ
NEC 22IN 27MM 1920X1440 121K
NEC 22IN 27MM 1920X1440 121K
(show image)
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
40060000250
 —