Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks Màu sắc 1200 x 1200DPI A4 máy in phun

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
80D1117
Hạng mục
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 12216
Thống kê này được dựa trên 72595 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 70908 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 12:01:10
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks Màu sắc 1200 x 1200DPI A4 máy in phun:
This short summary of the Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks Màu sắc 1200 x 1200DPI A4 máy in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks, 1200 x 1200 DPI, 9 ppm, 1200 x 1200 DPI, 6 ppm, 100 tờ, 50 tờ
Long summary description Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks Màu sắc 1200 x 1200DPI A4 máy in phun :

Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks. Độ phân giải tối đa: 1200 x 1200 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 9 ppm, Độ phân giải màu: 1200 x 1200 DPI, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 6 ppm. Công suất đầu vào tối đa: 100 tờ. Công suất đầu ra tối đa: 50 tờ. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4, Khổ in tối đa: A4 (210 x 297 mm)

This is an auto-generated long summary of Lexmark Inkjet Z25 1200x1200dpi 2 tanks Màu sắc 1200 x 1200DPI A4 máy in phun based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Kỹ thuật in
Màu sắc *
Yes
Độ phân giải tối đa *
1200 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in *
2
Công nghệ in màu
4 Color Inkjet - Cyan, Magenta, Yellow, Black
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) *
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
9 ppm
Độ phân giải màu
1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
6 ppm
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tối đa
100 tờ
Dung lượng đầu ra
Công suất đầu ra tối đa
Số lượng tờ tối đa sản phẩm có thể giữ trong tất cả các khay đầu ra tiêu chuẩn và tùy chọn
50 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A4
Khổ in tối đa
A4 (210 x 297 mm)
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
USB
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước tối đa (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước tối đa (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet
445 x 457 x 312 mm
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star *
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Mac OS 8.6-9.2/X,Microsoft Windows 98/Me/2000/XP, Linux RedHat 7.0, Mandrake 7.2, SuSe 7.0
Chi tiết kỹ thuật
Tốc độ vi xử lý
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
24 MHz
Phần mềm tích gộp
Printer driver software (CD-ROM)
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
445 x 206 x 186 mm
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun
Kiểu/Loại
Color inkjet printer
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
Letter, legal, A4, A5, A6, B5, exec, index (3"x5"), postcard (4"x6"), Hagaki, banner, multiple envelope sizes, custom
Các tính năng của mạng lưới
Yes
X