X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
46D0060
Hạng mục :
Kết nối một hoặc nhiều máy in với Mạng lưới Nội bộ của bạn hoặc chia sẻ máy in với tất cả các máy tính trên mạng lưới của bạn, sử dụng một trong những máy chủ in này.
máy chủ thực hiện in ấn
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:29
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 18155
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx:
This short summary of the Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx, Ethernet LAN, IEEE 802.3, TCP/IP IPv4, IPX/SPX, AppleTalk, LexLink (DLC), HTTP, SNMPv1, SNMPv2c, WINS, SLPv1, IGMP, BOOTP, RARP, DHCP, Microsoft Internet Explorer 5.x, 6.x Netscape Navigator 6.x, 7.x, Ethernet/Fast Ethernet
Long summary description Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx:
This is an auto-generated long summary of Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx based on the first three specs of the first five spec groups.
Lexmark MarkNet X2011e - Ethernet 10/100BaseTx. Kiểu kết nối hệ thống mạng: Ethernet LAN, Tiêu chuẩn hệ thống mạng: IEEE 802.3. Giao thức mạng lưới được hỗ trợ: TCP/IP IPv4, IPX/SPX, AppleTalk, LexLink (DLC), Các giao thức quản lý: HTTP, SNMPv1, SNMPv2c, WINS, SLPv1, IGMP, BOOTP, RARP, DHCP. Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống: Microsoft Internet Explorer 5.x, 6.x Netscape Navigator 6.x, 7.x. Tốc độ truyền dữ liệu: 100 Mbit/s, Hỗ trợ máy in: LPR/LPD, Direct IP ( 9100), Socket (Raw TCP/IP), IPP, HTTP, NDS Queue, NDPS/NEPS, Các hệ thống vận hành tương thích: Apple Mac OS 8.6 - 9.x Apple Mac OS X Red Hat Linux 7.2, 7.3, 8.0 SUSE Linux 7.2, 7.3, 8.0
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
hệ thống mạng
Kiểu kết nối hệ thống mạng*
The type of network connection e.g. Ethernet, Wi-Fi.
Ethernet LAN
Tiêu chuẩn hệ thống mạng*
The way in which the network is working, e.g. IEEE 802.11a, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g.
IEEE 802.3
Giao thức
Giao thức mạng lưới được hỗ trợ*
Các giao thức mạng lưới được thử tương thích với sản phẩm này
TCP/IP IPv4, IPX/SPX, AppleTalk, LexLink (DLC)
Các giao thức quản lý
HTTP, SNMPv1, SNMPv2c, WINS, SLPv1, IGMP, BOOTP, RARP, DHCP
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Microsoft Internet Explorer 5.x, 6.x
Netscape Navigator 6.x, 7.x
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền dữ liệu
Tốc độ tại đó dữ liệu có thể được truyền MC; biểu thị bằng số đơn vị trên giây, có thể biến đổi theo cấu hình mạng lưới
100 Mbit/s
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet
Các đặc điểm khác
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Apple Mac OS 8.6 - 9.x
Apple Mac OS X
Red Hat Linux 7.2, 7.3, 8.0
SUSE Linux 7.2, 7.3, 8.0
Microsoft Windows 2000
Microsoft Windows 98, 2nd Edition
Microsoft Windows NT (4.00/4.00 Server)
Microsoft Windows 95 4.00.950
Microsoft Windows Me
Microsoft Windows XP
Microsoft Windows Server 2003
Novell NetWare 3.2, 4.2, 5.x, 6.x
IBM iSeries
(SCO) UnixWare 7.0, 7.1, 7.1.1
Compaq (Digital) UNIX 4.0D
Compaq Tru64 UNIX 4.0F, 5.1
HP-UX 10.20, 11.00
SCO OpenServer 5.0.5, 5.0.6
SGI IRIX 6.5.x
Sun Solaris SPARC 7, 8, 9, 10
Sun Solaris x86 7, 8, 9
IBM AIX 4.3.3, 5.1
Hỗ trợ máy in
LPR/LPD, Direct IP ( 9100), Socket (Raw TCP/IP), IPP, HTTP, NDS Queue, NDPS/NEPS
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
1 RJ-45 cat 3, 4, 5, 5e, 6
1 36-pin Centronics