X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Optra Color 45N
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
43J8066
Hạng mục :
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:25:56
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 18105
Thống kê này được dựa trên 63442 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61765 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Lexmark Optra Color 45N:
This short summary of the Lexmark Optra Color 45N data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark Optra Color 45N, 600 x 600 DPI, A4, A3 (297 x 420 mm)
Long summary description Lexmark Optra Color 45N:
This is an auto-generated long summary of Lexmark Optra Color 45N based on the first three specs of the first five spec groups.
Lexmark Optra Color 45N. Chu trình hoạt động (tối đa): 5000 số trang/tháng, Độ phân giải tối đa: 600 x 600 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 8 ppm, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 4 ppm. Bộ nhớ trong (RAM): 24 MB. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 250 tờ. Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn: 50 tờ
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Chu trình hoạt động (tối đa)*
The maximum number of prints/copies made by a printer/copier in a fixed period.
5000 số trang/tháng
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
600 x 600 DPI
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
8 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
4 ppm
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM)*
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
24 MB
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn*
The number of sheets of paper that can be held by a device.
250 tờ
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn *
The normal capacity for outputs for this product.
50 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A4
Khổ in tối đa
The maximum size that an image can be printed with a good resolution.
A3 (297 x 420 mm)
Sự phát ra âm thanh
Phát thải âm thanh chế độ chờ
47 dB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng *
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
9 kg
Chi tiết kỹ thuật
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
563 x 277 x 247 mm