X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
14K0120
Hạng mục :
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
máy in laser/LED
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 10 Th12 2015 13:00:53
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 20184
Thống kê này được dựa trên 63253 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61580 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4:
This short summary of the Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4, 600 x 600 DPI, A3, 310 x 459 x 430 mm, A3 (297 x 420 mm)
Long summary description Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4:
This is an auto-generated long summary of Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4 based on the first three specs of the first five spec groups.
Lexmark W812 NON 16MB 26ppm 1200dpi A3 A4. Độ phân giải tối đa: 600 x 600 DPI, Chu trình hoạt động (tối đa): 65000 số trang/tháng. Tốc độ in (màu đen, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 26 ppm, Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường): 8 giây. Công suất đầu vào tiêu chuẩn: 400 tờ, Công suất đầu vào tối đa: 1400 tờ. Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn: 250 tờ, Dung lượng đầu ra tối đa: 250 tờ. Cỡ giấy tiêu chuẩn ISO loại A tối đa: A3, Khổ in tối đa: A3 (297 x 420 mm)
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
600 x 600 DPI
Chu trình hoạt động (tối đa)*
The maximum number of prints/copies made by a printer/copier in a fixed period.
65000 số trang/tháng
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
26 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)
8 giây
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tiêu chuẩn*
The number of sheets of paper that can be held by a device.
400 tờ
Công suất đầu vào tối đa
1400 tờ
Dung lượng đầu ra
Dung lượng đầu ra tiêu chuẩn *
The normal capacity for outputs for this product.
250 tờ
Công suất đầu ra tối đa
Số lượng tờ tối đa sản phẩm có thể giữ trong tất cả các khay đầu ra tiêu chuẩn và tùy chọn
250 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A3
Khổ in tối đa
The maximum size that an image can be printed with a good resolution.
A3 (297 x 420 mm)
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) *
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
16 MB
Hiệu suất
Tốc độ vi xử lý
Tốc độ bộ xử lý. Tốc độ đồng hồ thường được nhà sản xuẩt biểu thị bằng đơn vị GHz (1 GHz = 1000 MHz). Tốc độ đồng hồ là tốc độ cơ bản tính bằng vòng quay trên mỗi giây (đo bằng hertz) khi máy tính thực hiện một hoạt động sơ đẳng nhất ví dụ như cộng 2 số. Có một số yếu tố, ví dụ như kích cỡ bộ nhớ trong, cũng ảnh hưởng đến thời gian đáp ứng thực của máy tính.
300 MHz
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
310 x 459 x 430 mm
Các đặc điểm khác
Trọng lượng
21 kg