X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
14H0001
Hạng mục :
Máy in phun là loại máy in phù hợp nhất để sử dụng tại gia hoặc văn phòng nhỏ. Các máy in này thường không nhanh bằng máy in laser, nhưng cho những bản in chất lượng rất cao và giá cả chấp nhận được.
máy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 17 Th05 2016 03:35:15
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 17836
Thống kê này được dựa trên 63340 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61663 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4:
This short summary of the Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4, 2400 x 1200 DPI, 2400 x 1200 DPI, A4, A4 (210 x 297 mm), Windows 98/Me/2000/XP
Long summary description Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4:
This is an auto-generated long summary of Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4 based on the first three specs of the first five spec groups.
Lexmark I3 NL FR noMB 9ppm 2400x1200dpi A4. Độ phân giải tối đa: 2400 x 1200 DPI. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 9 ppm, Độ phân giải màu: 2400 x 1200 DPI, Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter): 5 ppm. Công suất đầu vào tối đa: 100 tờ. Công suất đầu ra tối đa: 25 tờ. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4, Khổ in tối đa: A4 (210 x 297 mm)
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Kỹ thuật in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa*
Maximum printing resolution.
2400 x 1200 DPI
Số lượng hộp mực in*
The amount of print cartridges. A print cartridge is a container holding a quantity of ink which is inserted into a inkjet printer mechanism.
1
Công nghệ in màu
4 Color Inkjet - Cyan, Magenta, Yellow, Black
In
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)*
Tốc độ in của một máy in cho các trang A4 đen trắng, chất lượng thường, biểu thị bằng số trang trên phút. Tốc độ chính xác biến thiên phụ thuộc của cấu hình, chương trình phần mềm, và độ phức tạp của tài liệu.
9 ppm
Độ phân giải màu
2400 x 1200 DPI
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
5 ppm
Dung lượng đầu vào
Công suất đầu vào tối đa
100 tờ
Dung lượng đầu ra
Công suất đầu ra tối đa
Số lượng tờ tối đa sản phẩm có thể giữ trong tất cả các khay đầu ra tiêu chuẩn và tùy chọn
25 tờ
Xử lý giấy
Khổ giấy ISO A-series tối đa *
A4
Khổ in tối đa
The maximum size that an image can be printed with a good resolution.
A4 (210 x 297 mm)
Chứng nhận
Chứng nhận Energy Star *
This indicates that the product is compliant with Energy Star, which is an international standard for energy-efficient consumer products.
Yes
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 98/Me/2000/XP
Chi tiết kỹ thuật
Phần mềm tích gộp
Software distributed with another product such as a piece of computer hardware or other electronic device, or a group of software packages which are sold together. A software suite is an example of bundled software, as is software which is pre-installed on a new computer.
Printer driver software (CD-ROM)
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
432 x 415 x 106 mm
Các tính năng của mạng lưới
Yes
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Color inkjet printer
Các khay đầu vào tiêu chuẩn
A4 or lower
Công nghệ in
Biểu thị phương pháp được sử dụng để in bằng sản phẩm này.
In phun