Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
13L0008
Hạng mục
Máy in kim hay máy in gõ là loại máy in với đầu in thực hiện việc in bằng cách gõ một dải băng vải nhúng mực vào giấy, rất giống với máy chữ. Nhưng không giống như máy chữ, chữ được kéo ra khỏi ma trận điểm bao gồm các kim, và vì vậy có thể tạo được các loại phông khác nhau và đồ họa tùy ý. Vì sự in được thực hiện bằng áp lực cơ học, các máy in này có thể tạo bản sao bằng giấy than.
máy in kim
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th11 -1
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 15302
Thống kê này được dựa trên 73469 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71776 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th08 2017 17:30:38
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim :
The short editorial description of Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim

Forms Printer 4227+, 9-Pin Dot Matrix 720 cps 420mm page
Thêm >>>

Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim:
The official marketing text of Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim as supplied by the manufacturer
New speed and performance : for real business advantage
Reliability Best MTBF in its class:10,000 hours at 50% duty
High speed Up to 720 characters per minute
Flexibility Up to 8-part forms plus a wide range of paper formats
Extended connectivity Serial and parallel with Automatic Switching Interface plus twinax,coax and ethernet support
Short summary description Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim:
This short summary of the Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4, 240 x 144 DPI, 720 cps, 600 cps, 619 x 287 x 275 mm, Envelopes, Labels, Multi-part forms - Up to 1+5 Parts,Single-part forms, Forms or Paper, Fast Draft, Draft, Courier, Gothic 10, 12, 15, 17.1, 20 cpi
Long summary description Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim :

Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4. Độ phân giải tối đa: 240 x 144 DPI. Tốc độ in tối đa: 720 cps, Tốc độ in bình thường: 600 cps. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 619 x 287 x 275 mm, Các loại phương tiện được hỗ trợ: Envelopes, Labels, Multi-part forms - Up to 1+5 Parts,Single-part forms, Forms or Paper, Bao gồm phông chữ: Fast Draft, Draft, Courier, Gothic 10, 12, 15, 17.1, 20 cpi

This is an auto-generated long summary of Lexmark 4227+ NL 533cps 240dpi 345mm A4 720cps 240 x 144DPI máy in kim based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Chất lượng in
Màu sắc *
No
Độ phân giải tối đa
240 x 144 DPI
In
Tốc độ in tối đa *
Tốc độ in tối đa tính bằng số ký tự trên mỗi phút.
720 cps
Tốc độ in bình thường
600 cps
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
619 x 287 x 275 mm
Các đặc điểm khác
Các loại phương tiện được hỗ trợ
Envelopes, Labels, Multi-part forms - Up to 1+5 Parts,Single-part forms, Forms or Paper
Bao gồm phông chữ
Fast Draft, Draft, Courier, Gothic 10, 12, 15, 17.1, 20 cpi
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Standard Ports: Centronics IEEE 1284 Bidirectional Parallel Serial RS232/RS422 Optional Network Ports: External Ethernet 10/100BaseTx External Ethernet 10BaseT/2 External Token-Ring Coax or Twinax Adapter for SCS Optional Local Ports: External Serial Adapter
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
Multi-part Continuous Forms,Wide Sheet Fed Paper, Single-part Continuous Forms
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Single Sheet Manual Feed Slot, Front Tractor Feeder
X