X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
2491 MATRIXPRINTER 360X360
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
12T0407
Hạng mục :
Máy in kim hay máy in gõ là loại máy in với đầu in thực hiện việc in bằng cách gõ một dải băng vải nhúng mực vào giấy, rất giống với máy chữ. Nhưng không giống như máy chữ, chữ được kéo ra khỏi ma trận điểm bao gồm các kim, và vì vậy có thể tạo được các loại phông khác nhau và đồ họa tùy ý. Vì sự in được thực hiện bằng áp lực cơ học, các máy in này có thể tạo bản sao bằng giấy than.
máy in kim
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 10:26:53
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 14665
Thống kê này được dựa trên 63485 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61809 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360:
This short summary of the Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360, 360 x 360 DPI, 634 x 290 x 195 mm, Multi-part forms - Up to 1+3 Parts, Single-part forms, Forms or Paper, Fast Draft, Draft, Courier, Gothic, Orator, Presentor, Prestige, Script 10, 12, 15, 17.1, 20, 24 cpi
Long summary description Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360:
This is an auto-generated long summary of Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360 based on the first three specs of the first five spec groups.
Lexmark 2491 MATRIXPRINTER 360X360. Độ phân giải tối đa: 360 x 360 DPI. Tốc độ in tối đa: 465 cps, Tốc độ in bình thường: 328 cps. Mức độ ồn: 53 dB. Trọng lượng: 9,8 kg. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 634 x 290 x 195 mm, Các loại phương tiện được hỗ trợ: Multi-part forms - Up to 1+3 Parts, Single-part forms, Forms or Paper, Bao gồm phông chữ: Fast Draft, Draft, Courier, Gothic, Orator, Presentor, Prestige, Script 10, 12, 15, 17.1, 20, 24 cpi
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chất lượng in
Màu sắc*
Yes
Độ phân giải tối đa
Maximum printing resolution.
360 x 360 DPI
In
Tốc độ in tối đa*
Tốc độ in tối đa tính bằng số ký tự trên mỗi phút.
465 cps
Tốc độ in bình thường
328 cps
Sự phát ra âm thanh
Mức độ ồn
The amplitude level of the undesired background noise, usually measured in decibels (db).
53 dB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
9,8 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
634 x 290 x 195 mm
Các loại phương tiện được hỗ trợ
The types of media which can be used with this product.
Multi-part forms - Up to 1+3 Parts, Single-part forms, Forms or Paper
Bao gồm phông chữ
Fast Draft, Draft, Courier, Gothic, Orator, Presentor, Prestige, Script 10, 12, 15, 17.1, 20, 24 cpi
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
Multi-part Continuous Forms, Wide Sheet Fed Paper, Single-part Continuous Forms
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Front Tractor Feeder
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Centronics IEEE 1284 Bidirectional Parallel
USB