Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Lexmark
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
2481 Forms printer
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
12T0107
Hạng mục
Máy in kim hay máy in gõ là loại máy in với đầu in thực hiện việc in bằng cách gõ một dải băng vải nhúng mực vào giấy, rất giống với máy chữ. Nhưng không giống như máy chữ, chữ được kéo ra khỏi ma trận điểm bao gồm các kim, và vì vậy có thể tạo được các loại phông khác nhau và đồ họa tùy ý. Vì sự in được thực hiện bằng áp lực cơ học, các máy in này có thể tạo bản sao bằng giấy than.
máy in kim
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Lexmark: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 12919
Thống kê này được dựa trên 72620 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 70916 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th08 2017 17:30:33
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Bảo hành: One Year on-site warranty
Long product name Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim :
The short editorial description of Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim

Forms Printer 2481, 240 x 144 dpi Parallel and USB, 9-Pin
Thêm >>>

Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim:
The official marketing text of Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim as supplied by the manufacturer
- New two-layer operator panel for easier access to all printer functions
- 240 x 144 dpi print quality
- 300 million character printhead at 14 dots per character
- Parallel and USB interface
Short summary description Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim:
This short summary of the Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Lexmark 2481 Forms printer, 240 x 144 DPI, 720 cps, 510 cps, 53 dB, 9,8 kg, 751 x 408 x 325 mm
Long summary description Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim :

Lexmark 2481 Forms printer. Độ phân giải tối đa: 240 x 144 DPI. Tốc độ in tối đa: 720 cps, Tốc độ in bình thường: 510 cps. Mức độ ồn: 53 dB. Trọng lượng: 9,8 kg. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 751 x 408 x 325 mm, Các loại phương tiện được hỗ trợ: Multi-part forms, Single-part forms, Forms or Paper, Bao gồm phông chữ: Fast Draft, Draft, Courier, Gothic 10, 12, 15, 17.1, 20 cpi

This is an auto-generated long summary of Lexmark 2481 Forms printer 720cps 240 x 144DPI máy in kim based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Chất lượng in
Màu sắc *
No
Độ phân giải tối đa
240 x 144 DPI
In
Tốc độ in tối đa *
Tốc độ in tối đa tính bằng số ký tự trên mỗi phút.
720 cps
Tốc độ in bình thường
510 cps
Sự phát ra âm thanh
Mức độ ồn
53 dB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
9,8 kg
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
751 x 408 x 325 mm
Các loại phương tiện được hỗ trợ
Multi-part forms, Single-part forms, Forms or Paper
Các đặc điểm khác
Bao gồm phông chữ
Fast Draft, Draft, Courier, Gothic 10, 12, 15, 17.1, 20 cpi
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống
Caldera eDesktop 2.4 Red Hat Linux 7.0, 7.1, 7.2 SuSE Linux 7.1, 7.2, 7.3 TurboLinux Workstation 6.0, 6.1 Microsoft Windows 2000 (Professional/Server/Advanced Server) Microsoft Windows 98, 2nd edition Microsoft Windows NT (4.00/4.00 Server) Microsoft Windows 95 4.00.950 Microsoft Windows Me Microsoft Windows XP (Home, Professional) Compaq (Digital) UNIX 4.0D Compaq Tru64 UNIX 4.0F, 5.1 HP-UX 10.20, 11.00 IBM AIX 4.2.1, 4.3.3, 5.1, 5.2 SCO OpenServer 5.0.4, 5.0.5, 5.0.6 SGI IRIX 6.5.x Sun Solaris 7, 8, 9, 10 Sun Solaris x86 7, 8, 9
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Parallel (bidirectioneel, centronics IEEE 1284) USB
Kích cỡ phương tiện tiêu chuẩn
420mm
Xử lý giấy
Danh mục các tùy chọn xử lý giấy đầu vào và đầu ra theo tiêu chuẩn và tùy ý sẵn có với sản phẩm này
Front Tractor Feeder
X