X

Icecat the open catalog

Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Konica Minolta
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Minolta QMS PagePro 1100
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
5250190
Hạng mục :
Máy in laser là những thiết bị có thể in những văn bản hoặc hình ảnh minh họa nhanh và cho chất lượng cao. Các máy in này làm được như vậy bằng cách phủ toner (một loại bột mực in) lên giấy một cách rất chính xác rồi làm nóng tờ giấy để bột mực in nóng chảy và dính vào giấy.
máy in laser/LED
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Konica Minolta: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:32:11
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 13605
Thống kê này được dựa trên 63420 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61744 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100:
This short summary of the Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100 data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100, A4, A4 (210 x 297 mm), 361 x 222 x 259 mm
Long summary description Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100:
This is an auto-generated long summary of Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100 based on the first three specs of the first five spec groups.
Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100. Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter): 10 ppm. Khổ giấy ISO A-series tối đa: A4, Khổ in tối đa: A4 (210 x 297 mm). Bộ nhớ trong (RAM): 4 MB. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 361 x 222 x 259 mm. Trọng lượng: 7 kg
Konica Minolta Minolta QMS PagePro 1100 Login or signup for Full Icecat
to access all product specs
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
   Login or signup for Full Icecat to access all product specs
Here, we only show product specs of sponsoring brands that joined Open Icecat. As Full Icecat channel partner login to see all product data or request a Full Icecat subscription.