X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Kingston Technology
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
SM/32
Hạng mục :
Bộ nhớ cực nhanh có nhiều loại và được sử dụng bởi tất cả các loại sản phẩm, ví dụ máy ảnh, máy nghe MP3, điện thoại. Ưu điểm tuyệt vời của bộ nhớ cực nhanh là nó không có các bộ phận di chuyển, vì vậy nó chống được va chạm và ít khi bị mòn. Bộ nhớ cực nhanh cũng rất nhỏ và nhẹ, vì vậy nó rất phù hợp khi sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật số xách tay.
thẻ nhớ
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Kingston Technology: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 22 Th01 2014 17:09:10
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 9821
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50 0.03125GB NANDvăn bản thẻ nhớ:
This short summary of the Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50 0.03125GB NANDvăn bản thẻ nhớ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50, 0 - 60 °C, NAND
Long summary description Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50 0.03125GB NANDvăn bản thẻ nhớ:
This is an auto-generated long summary of Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50 0.03125GB NANDvăn bản thẻ nhớ based on the first three specs of the first five spec groups.
Kingston Technology Memory 32MB SM-Card for ePhoto CL50. Dung lượng: 0,03125 GB, Loại bộ nhớ trong: NAND. Duy trì dữ liệu: 10 năm, Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF): 250000 h. Tiêu thụ điện năng (ghi): 14 mA, Tiêu thụ điện năng (đọc): 56 mA. Trọng lượng: 1,8 g. Thời gian tìm kiếm: 10,8 ms
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Bộ nhớ
Dung lượng*
Capacity of the storage media.
0,03125 GB
Loại bộ nhớ trong
The type of internal memory such as RAM, GDDR5.
NAND
Hiệu suất
Duy trì dữ liệu
10 năm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
250000 h
Điện
Tiêu thụ điện năng (ghi)
14 mA
Tiêu thụ điện năng (đọc)
56 mA
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 60°C
Sốc vận hành
Các yêu cầu về môi trường để bảo vệ tối ưu va chạm trong chế độ vận hành
1000 G
Kháng rung
15 G
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1.8 g
Các đặc điểm khác
Thời gian tìm kiếm
Thời gian cần thiết để tìm dữ liệu trên phương tiện; biểu thị bằng mili giây
10,8 ms