Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Kingston Technology 32MB multimedia card 0.03125GB thẻ nhớ

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Kingston Technology
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
32MB multimedia card
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
MMC/32
Hạng mục
Bộ nhớ cực nhanh có nhiều loại và được sử dụng bởi tất cả các loại sản phẩm, ví dụ máy ảnh, máy nghe MP3, điện thoại. Ưu điểm tuyệt vời của bộ nhớ cực nhanh là nó không có các bộ phận di chuyển, vì vậy nó chống được va chạm và ít khi bị mòn. Bộ nhớ cực nhanh cũng rất nhỏ và nhẹ, vì vậy nó rất phù hợp khi sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật số xách tay.
thẻ nhớ
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Kingston Technology: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 12531
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:30
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description Kingston Technology 32MB multimedia card 0.03125GB thẻ nhớ:
This short summary of the Kingston Technology 32MB multimedia card 0.03125GB thẻ nhớ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Kingston Technology 32MB multimedia card, 0,03125 GB, 1000000 h, 33 mA, 33 mA, 100 mA, -25 - 85 °C
Long summary description Kingston Technology 32MB multimedia card 0.03125GB thẻ nhớ :

Kingston Technology 32MB multimedia card. Dung lượng: 0,03125 GB. Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF): 1000000 h. Dòng điện chờ: 33 mA, Tiêu thụ điện năng (ghi): 33 mA, Tiêu thụ điện năng (đọc): 100 mA. Trọng lượng: 1,5 g. Thời gian khởi động: 1 ms, Truy cập ngẫu nhiên: 300 ms, Truy cập trang liên tục: 50 ms

This is an auto-generated long summary of Kingston Technology 32MB multimedia card 0.03125GB thẻ nhớ based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Bộ nhớ
Dung lượng *
Capacity of the storage media.
0,03125 GB
Hiệu suất
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)
Mẫu thống kê dùng để biểu thị độ tin cậy của sản phẩm/cơ chế; thể hiện bằng số giờ và phần trăm của chu trình hoạt động. Con số này (tính bằng giờ) không biểu thị thời gian trung bình trước khi một đơn vị/cơ chế không thực hiện được hoạt động.
1000000 h
Điện
Dòng điện chờ
33 mA
Tiêu thụ điện năng (ghi)
33 mA
Tiêu thụ điện năng (đọc)
100 mA
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
-25 - 85°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
8 - 95 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
1.5 g
Các đặc điểm khác
Thời gian khởi động
1 ms
Truy cập ngẫu nhiên
300 ms
Truy cập trang liên tục
50 ms
X