X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Kingston Technology
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
1GB Standard CompactFlash Card
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CF/1024
Hạng mục :
Bộ nhớ cực nhanh có nhiều loại và được sử dụng bởi tất cả các loại sản phẩm, ví dụ máy ảnh, máy nghe MP3, điện thoại. Ưu điểm tuyệt vời của bộ nhớ cực nhanh là nó không có các bộ phận di chuyển, vì vậy nó chống được va chạm và ít khi bị mòn. Bộ nhớ cực nhanh cũng rất nhỏ và nhẹ, vì vậy nó rất phù hợp khi sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật số xách tay.
thẻ nhớ
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Kingston Technology: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 06 Th02 2017 11:05:55
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm : 19196
Thống kê này được dựa trên 66766 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 65030 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card 1GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ:
This short summary of the Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card 1GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card, Thẻ CF, MLC, 0 - 70 °C
Long summary description Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card 1GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ:
This is an auto-generated long summary of Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card 1GB Thẻ nhớ Compact Flashvăn bản MLCvăn bản thẻ nhớ based on the first three specs of the first five spec groups.
Kingston Technology 1GB Standard CompactFlash Card. Loại thẻ flash: Thẻ CF, Loại bộ nhớ trong: MLC
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Bộ nhớ
Dung lượng*
Capacity of the storage media.
1 GB
Loại thẻ flash*
A flash card is a computer storage device electrically erased and reprogrammed. Types of flash cards include CompactFlash (CF), Memory Stick (MS) etc.
Thẻ CF
Loại bộ nhớ trong
The type of internal memory such as RAM, GDDR5.
MLC
Hiệu suất
Duy trì dữ liệu
10 năm
Độ bền
300000 số chu kỳ trên mỗi cung từ logic
Điện
Tiêu thụ điện năng (ghi)
75 mA
Điện
Tiêu thụ điện năng (đọc)
75 mA
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 70°C
Sốc vận hành
Các yêu cầu về môi trường để bảo vệ tối ưu va chạm trong chế độ vận hành
1000 G
Kháng rung
15 G
Các đặc điểm khác
Thời gian tìm kiếm
Thời gian cần thiết để tìm dữ liệu trên phương tiện; biểu thị bằng mili giây
10,8 ms