X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Intel
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
REM56GEU1
Hạng mục :
Device which converts digital data from computers into electric signals which can be transmitted over a telephone line, and convert electric signals which it receives into digital data for computers.
modems
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Intel: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th08 2011 01:27:00
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 14574
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K:
This short summary of the Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K, V.90/56Kflex,V.34,V.32terbo,V.32bis,V.32,V.22bis,V.23, Internal, 86 x 54 x 10,5 mm, Ethernet/Fast Ethernet; IEEE 802.3 for 10Base-T,IEEE 802.3u for 100Base-TX, 10/20 Mbps full-duplex,
Long summary description Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K:
This is an auto-generated long summary of Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K based on the first three specs of the first five spec groups.
Intel RealPort ENet 10-100BTX + Modem 56K. Tốc độ bộ điều giải (modem): 56 Kbit/s, Bộ nhớ trong (RAM): 4 MB, Kiểu/Loại: Internal. Giao thức liên kết dữ liệu: V.90/56Kflex,V.34,V.32terbo,V.32bis,V.32,V.22bis,V.23, Các tính năng của mạng lưới: Ethernet/Fast Ethernet; IEEE 802.3 for 10Base-T,IEEE 802.3u for 100Base-TX, 10/20 Mbps full-duplex, . Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 86 x 54 x 10,5 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
56 Kbit/s
Bộ nhớ trong (RAM)
Lượng bộ nhớ đo bằng megabyte được cài đặt trong ổ cứng của hệ thống.
4 MB
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Trong
Giao thức
Giao thức liên kết dữ liệu
V.90/56Kflex,V.34,V.32terbo,V.32bis,V.32,V.22bis,V.23
Các tính năng của mạng lưới
Ethernet/Fast Ethernet; IEEE 802.3 for 10Base-T,IEEE 802.3u for 100Base-TX, 10/20 Mbps full-duplex, 100/200 Mbps full-duplex
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
Integrated Connectors:
-Ethernet Connector: RJ-45
-Modem Connector: RJ-11
-Telephone Pass-thru: RJ-11
-GSM/PDC/ISDN Connector
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
86 x 54 x 10,5 mm
Chi tiết kỹ thuật
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Novell NetWare, Microsoft Windows 3.x, Windows 95, Windows 98, Windows NT, Windows 2000, Windows XP, Microsoft LAN Manager, Artisoft LANtastic, Banyan VINES, DEC Pathworks, and IBM OS/2
Khả năng tương thích
The other products, software and hardware this product can be used with.
Supports all popular CardBus compliant PCs with two stacked Type II slots or one Type III slot including AST, Compaq, DEC, Dell, Hewlett-Packard, Gateway, IBM, Micron, NEC, Sharp, Texas Instruments, Acer, and Toshiba
Nén dữ liệu
V.42bis (4:1) or MNP Level 5 (2:1)
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes
Các chế độ fax
V.17 at 14400, 12000, 9600, 7200, and 4800 bps, V.29 at 9600, 7200 and 4800 bps, V.27ter at 4800 and 2400 bps; Group 3, EIA/TIA; Class 1 and Class 2