X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Intel
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Modem NON 56K Win int CardBus 20pk
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CBM56WG/EU1/M-20PK
Hạng mục :
Device which converts digital data from computers into electric signals which can be transmitted over a telephone line, and convert electric signals which it receives into digital data for computers.
modems
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Intel: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 27 Th10 2010 12:30:16
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 8183
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk:
This short summary of the Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk, CardBus, ITU V.17, ITU V.21, ITU V.22, ITU V.22bis, ITU V.23, ITU V.27ter, ITU V.29, ITU V.32, ITU V.32bis, I, External, 85 x 32,5 x 5 mm
Long summary description Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk:
This is an auto-generated long summary of Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk based on the first three specs of the first five spec groups.
Intel Modem NON 56K Win int CardBus 20pk. Tốc độ bộ điều giải (modem): 56 Kbit/s, Giao diện: CardBus, Kiểu/Loại: External. Giao thức liên kết dữ liệu: ITU V.17, ITU V.21, ITU V.22, ITU V.22bis, ITU V.23, ITU V.27ter, ITU V.29, ITU V.32, ITU V.32bis, I. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 85 x 32,5 x 5 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
56 Kbit/s
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
cạc bus
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Ngoài
Giao thức
Giao thức liên kết dữ liệu
ITU V.17, ITU V.21, ITU V.22, ITU V.22bis, ITU V.23, ITU V.27ter, ITU V.29, ITU V.32, ITU V.32bis, ITU V.34, ITU V.90, K56Flex
Cổng giao tiếp
Các cổng vào/ ra
Một giao diện trên một thiết bị mà bạn có thể kết nối tới một thiết bị khác.
RJ-11
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
85 x 32,5 x 5 mm
Chi tiết kỹ thuật
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows 95 OSR 2, Microsoft Windows 98, Microsoft Windows NT 4.0
Nén dữ liệu
ITU V.42bis, MNP-5
Khả năng tương thích Mac
Product can be used with Apple Mac software and/or hardware.
Yes