Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý

X
Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
Intel
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
BX80532RC2100B
Hạng mục
Đơn vị xử lý trung tâm (CPU) hay bộ (vi) xử lý là một bộ phận của máy tính nơi diễn ra phần lớn các phép tính. Theo ngôn ngữ về công suất máy tính, bộ xử lý là thành phần quan trọng nhất của hệ thống máy tính, vì vậy công suất của máy tính phụ thuộc rất nhiều vào công suất của bộ xử lý. Trong một thời gian tương đối dài công suất của bộ xử lý được quyết định bởi số MHz của tốc độ đồng hồ, nhưng hiện nay tốc độ đồng hồ không còn quan trọng đối với tốc độ của bộ xử lý nữa. Một trong những cách tốt nhất để so sánh các loại bộ xử lý khác nhau là tìm điểm chuẩn đánh giá tính năng trên internet. Hãy cẩn trọng chọn mua bộ xử lý tương thích với bo mạch chủ, tức là phải khít với khe cắm.
bộ xử lý
Data-sheet quality: created by Intel
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by Intel: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th11 -1
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 32637
Thống kê này được dựa trên 73427 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71567 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th09 2017 04:05:16
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý :
The short editorial description of Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý

Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB
Thêm >>>

Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý:
The official marketing text of Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý as supplied by the manufacturer
The Intel® Celeron® processor on 0.13 micron process in the 478-pin package expands Intel's processor family into the value-priced PC market segment. Celeron processors provide the value customer the capability to get onto the Internet affordably, and utilize educational programs, home-office software and productivity applications. All Celeron processors include an integrated L2 cache, and are built on Intel's advanced CMOS process technology. The Celeron processor is backed by over 30 years of Intel experience in manufacturing high-quality, reliable microprocessors.

Features:
Data Flow Analysis
Speculative Execution
Non-Blocking Level 1 Cache
Internet Streaming SIMD Extensions
Dual Independent Bus (DIB)
Intel® MMX™ Technology

Recommended applications:
Basic Computing Needs
E-mail
Home Finance Software
Educational Software for Your Kids
Short summary description Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý:
This short summary of the Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
Intel Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB, 2,10 GHz, 130 nm, L2, FSB, Northwood, 55,5 W
Long summary description Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý :

Intel Intel® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB. Tốc độ bộ xử lý: 2,10 GHz, Bộ xử lý quang khắc (lithography): 130 nm, Dòng bộ nhớ cache CPU: L2. Công suất thoát nhiệt TDP: 55,5 W, Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý: 55 M, Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý: 131 mm²

This is an auto-generated long summary of Intel ® Celeron® Processor 2.10 GHz, 128K Cache, 400 MHz FSB 2.10 2100GHz L2 bộ xử lý based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý *
2,10 GHz
Số lõi bộ xử lý *
1
Bộ xử lý quang khắc (lithography) *
130 nm
Các luồng của bộ xử lý *
1
Dòng bộ nhớ cache CPU
L2
Tỷ lệ Bus/Nhân
21
Phát hiện lỗi FSB Parity
No
Loại bus
FSB
Tên mã bộ vi xử lý
Northwood
Bộ nhớ
ECC được hỗ trợ bởi bộ vi xử lý
No
Đồ họa
Card đồ họa on-board *
No
Tính năng
Công suất thoát nhiệt TDP *
55,5 W
Tính năng bảo mật Execute Disable Bit
No
Số lượng bán dẫn của đế bán dẫn bộ xử lý
55 M
Kích thước đế bán dẫn bộ xử lý
131 mm²
Tính năng
Kích cỡ đóng gói của vi xử lý
35 x 35
Các tùy chọn nhúng sẵn có
No
Physical Address Extension (PAE)
32 bit
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®)
Nâng cao Hiệu suất cho Phần mềm được Phân luồng\nCông nghệ Siêu Phân luồng của Intel® (Intel® HT Technology) tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên của bộ xử lý hiệu quả hơn, cho phép nhiều luồng chạy trên mỗi nhân và nâng cao năng suất bộ xử lý. Có sẵn ở các bộ xử lý Intel® Core™ và Intel® Xeon®, công nghệ Intel HT hỗ trợ chạy đồng thời nhiều ứng dụng yêu cầu cao, bảo vệ và quản lý các hệ thống và cung cấp khoảng dự trữ cho sự phát triển kinh doanh.
No
Công nghệ Intel® Turbo Boost
Mang những Sáng tạo và các Trò chơi của Bạn đến với Cuộc sống bằng Đồ hoạ Tốt nhất\nĐồ họa Intel® Iris™ Pro nâng cao công việc và chơi trò chơi với chức năng chuyển đổi đa phương tiện tiên tiến và tốc độ khung hình nhanh hơn để thấy được thế giới ở độ phân giải cao hơn. Mang lại hình ảnh sống động và chỉnh sửa video 4k nhanh chóng và trơn tru, chơi các trò chơi 3D mới nhất với chi tiết sống động.
No
Công nghệ Enhanced Intel® SpeedStep
No
Công nghệ Thực thi tin cậy Intel®
No
Intel® Enhanced Halt State
No
Intel® Demand Based Switching
No
Kiến trúc Intel® 64
No
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ CPU (Tcase)
69 °C
Chi tiết kỹ thuật
Bộ nhớ cache của vi xử lý
128 KB
Sản Phẩm
1
Tình trạng
End of Interactive Support
Dòng sản phẩm
Intel Celeron Processor
Nhãn hiệu Hình ảnh Mã sản phẩm Sản phẩm Kho hàng Giá thành từ
Intel Celeron 440 2.0GHz FSB800 S775 BOX 2GHz 0.512MB L2 Hộp bộ xử lý Intel Celeron 440 2.0GHz FSB800 S775 BOX 2GHz 0.512MB L2 Hộp bộ xử lý
(show image)
BX80557440SL9XL Celeron 440 2.0GHz FSB800 S775 BOX  —