X

Icecat the open catalog

Add to compare
You can only compare products that are fully described in the Icecat standard format, and belong to the same category.
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
xSeries and Netfinity server 8673-12X
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
K312XEU
Hạng mục :
Máy chủ là các máy tính cực khỏe và có độ tin cậy rất cao được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng máy chủ. Ví dụ để phục vụ một trang web, một cơ sở dữ liệu lướn hoặc không gian lưu trữ chia sẻ cho rất nhiều người sử dụng. Các máy chủ thường không yên tĩnh và gần như không thực hiện chức năng đồ họa, vì vậy chúng không phù hợp cho mục đích sử dụng như máy tính cá nhân. Nếu bạn cần rất nhiều máy chủ, hãy lựa chọn một mẫu có giá gắn được. Các mẫu này cần ít diện tích hơn và máy chủ của bạn sẽ gọn hơn.
máy chủ
Data-sheet quality: created by IBM
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 01 Th12 2004
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 19 Th12 2012 19:47:41
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 20562
Thống kê này được dựa trên 63340 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 01-12-04 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61663 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X:
This short summary of the IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X, Intel Pentium Mobile
Long summary description IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X:
This is an auto-generated long summary of IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X based on the first three specs of the first five spec groups.
IBM xSeries and Netfinity server 8673-12X. Họ bộ xử lý: Intel Pentium Mobile. Dung lượng ổ đĩa cứng: 40 GB. Bộ nhớ trong: 0,25 GB. Chiều rộng: 44 cm, Độ dày: 42 cm, Chiều cao: 4,37 cm. Trọng lượng: 12,9 kg
Login or signup for Full Icecat
to access all product specs
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Bộ xử lý
Họ bộ xử lý*
Mã đợt phát hành của bộ xử lý
Intel Pentium Mobile
Số lượng bộ xử lý được cài đặt*
Số bộ xử lý và hỗ trợ đa xử lý sẵn có với sản phẩm
1
Số lượng tối đa của bộ xử lý SMP
1
Dung lượng
Dung lượng ổ đĩa cứng
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
40 GB
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong *
A computer's memory which is directly accessible to the CPU.
0,25 GB
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng *
The measurement or extent of something from side to side.
439,9 mm
Chiều cao *
Chiều cao của sản phẩm
43,7 mm
Độ dày *
The distance from the front to the back of something.
420,3 mm
Các đặc điểm khác
Trọng lượng
12,9 kg