X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
REMOTE ACCESS ISDN 4-P U
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
33L4644
Hạng mục :
Device which can access the ISDN. The ISDN is a telephone network which is able to transmit digital data. ISDNs can be accessed through a Basic Rate Interface (BRI) or a Primary Rate Interface (PRI).
thiết bị truy cập mạng số các dịch vụ tích hợp (ISDN)
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 01 Th12 2004
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 23 Th02 2011 17:53:37
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 7423
Thống kê này được dựa trên 63310 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 01-12-04 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61636 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U:
This short summary of the IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U, v.90, ISDN, 18 x 311,1 x 106 mm
Long summary description IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U:
This is an auto-generated long summary of IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U based on the first three specs of the first five spec groups.
IBM REMOTE ACCESS ISDN 4-P U. Giao thức liên kết dữ liệu: v.90, Các tính năng của mạng lưới: ISDN. Tốc độ bộ điều giải (modem): 128 Kbit/s. Trọng lượng: 175 g, Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 18 x 311,1 x 106 mm
Login or signup for Full Icecat
to access all product specs
Here, we only show product images of sponsoring brands that joined Open Icecat as product images can be subject to copyrights. Icecat can be of assistance in securing the necessary permissions or implementing a brand's Digital Rights Management policies. Login to view all product specs or request a Full Icecat subscription to download product specs.
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chi tiết kỹ thuật
card máy tính giao diện tốc độ cơ bản (BRI) IS
4 BRI ISDN PORTS
Cổng giao tiếp
Giao thức liên kết dữ liệu
v.90
Các tính năng của mạng lưới
ISDN
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
128 Kbit/s
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
175 g
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
18 x 311,1 x 106 mm