X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
modem
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
09N3606
Hạng mục :
Device which converts digital data from computers into electric signals which can be transmitted over a telephone line, and convert electric signals which it receives into digital data for computers.
modems
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 03 Th03 2011 13:25:59
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 24881
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description IBM modem:
This short summary of the IBM modem data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM modem, ISDN, 0 - 70 °C, 0 - 80 phần trăm, EIA 578 Class 1, HDLC, ISDN, ITU-T V.17, ITU-T V.21 Ch.2, ITU-T V.27ter, ITU-T V.29, Multilink PP V., Internal, 54 x 5 x 85,6 mm
Long summary description IBM modem:
This is an auto-generated long summary of IBM modem based on the first three specs of the first five spec groups.
IBM modem. Tốc độ bộ điều giải (modem): 128 Kbit/s, Giao diện: ISDN, Kiểu/Loại: Internal. Giao thức liên kết dữ liệu: EIA 578 Class 1, HDLC, ISDN, ITU-T V.17, ITU-T V.21 Ch.2, ITU-T V.27ter, ITU-T V.29, Multilink PP V.. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 54 x 5 x 85,6 mm. Bộ xử lý được tích hợp: Intel Pentium 133 MHz
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Modem
Tốc độ bộ điều giải (modem)
The speed at which data is transferred by a modem.
128 Kbit/s
Giao diện
Các cổng giao diện để nối các phần của thiết bị. USB (Universal Serial Bus) đã trở thành một giao diện hữu tuyến phổ biến nhất để kết nối ngoại vi. USB 2.0 hỗ trợ tốc độ lên tới 480 Mbit/giây (USB 1: 12 Mbit/giây). Giao diện FireWire cũng được biết đến như chuẩn IEEE 1394. IDE nâng cao (EIDE) đôi khi được đề cập đến là ATA Nhanh, IDE Nhanh hoặc ATA-2.
ISDN
Kiểu/Loại
Characteristics of the device.
Trong
Giao thức
Giao thức liên kết dữ liệu
EIA 578 Class 1, HDLC, ISDN, ITU-T V.17, ITU-T V.21 Ch.2, ITU-T V.27ter, ITU-T V.29, Multilink PP V.120, Multilink PPPV.110/X.25, PPP, T.30 EIA/TIA 578 Class 1, X.25
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
0 - 70°C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
0 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
54 x 5 x 85,6 mm
Chi tiết kỹ thuật
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
Windows 9x/2000/NT 4.0/OS 2 Warp 4/Linux
Bộ xử lý
Bộ xử lý được tích hợp
Intel Pentium 133 MHz