Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
08L6663
Hạng mục
Băng dữ liệu trống để sao dự phòng hoặc lưu trữ số lượng dữ liệu lớn.
băng dữ liệu trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 30 Th11 -1
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 27603
Thống kê này được dựa trên 73469 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71776 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 29 Th03 2017 11:06:00
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge :
The short editorial description of IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge

Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge
Thêm >>>

IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge:
The official marketing text of IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge as supplied by the manufacturer
IBM offers a complete line of storage media products to support applications ranging from PC desktop to enterprise-wide mainframe libraries. Count on IBM's cartridges, optical disks, diskettes and cleaning cartridges to dependably archive, organize, share, back up your system files and prevent your drive from failure. With IBM media you are always sure that your data is safe and secure!
Short summary description IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge:
This short summary of the IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge, 21 GB, 8 mm, 227 m, 58,8 x 137,1 x 16,2 mm, 7 GB
Long summary description IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge :

IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge. Dung lượng nén: 21 GB. Cỡ băng: 8 mm, Độ dài băng: 227 m. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 58,8 x 137,1 x 16,2 mm, Tổng dung lượng lưu trữ: 7 GB

This is an auto-generated long summary of IBM Fast Access Linear Tape C-format XL data cartridge based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Hiệu suất
Dung lượng nén
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
21 GB
Trọng lượng & Kích thước
Cỡ băng *
Khổ băng tính bằng mm, hoặc các khổ băng hỗ trợ bằng thiết bị.
8 mm
Độ dài băng
Độ dài băng
227 m
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
58,8 x 137,1 x 16,2 mm
Tổng dung lượng lưu trữ
7 GB
Quốc gia Distributor
Nederland 1 distributor(s)
United Kingdom 1 distributor(s)
Australia 1 distributor(s)
X