Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng

X
so Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
73GB SCSI
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
08K0332
Hạng mục
Ổ đĩa cứng là phương tiện lưu trữ vĩnh viễn nhanh nhất hiện nay và có dung lượng lớn. Bởi vì hai lý do này ổ đĩa cũng là phương tiện lưu trữ được sử dụng phổ biến nhất cho máy tính và máy chủ. Khi mua một ổ đĩa cứng mới, có ba yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc:\
- Sự kết nối của đĩa với máy tính và thiết bị khác mà bạn sẽ sử dụng có ảnh hưởng lớn đến tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết ở đĩa. Phải đảm bảo là sự kết nối của đĩa bạn mua tương thích với máy tính của bạn!\
- Tốc độ quay cũng quan trọng cho tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết từ đĩa và quyết định thời gian cần thiết để tìm tệp tin trên đĩa.\
- Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, dung lượng lưu trữ của đĩa, tức là lượng dữ liệu có thể được lưu trữ trên đĩa.
ổ đĩa cứng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 27 Th06 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 13495
Thống kê này được dựa trên 72740 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 27-06-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 71036 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th08 2017 11:41:30
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Long product name IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng :
The short editorial description of IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng

UltraStar 73GB, SCSI U320 3.5", 10000 rpm
Thêm >>>

IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng:
The official marketing text of IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng as supplied by the manufacturer
IBM presents the sixth generation of IBM Ultrastar 10,000 rpm disk drives. The IBM Ultrastar 146Z10 drive family offers high quality and superior performance. These drives feature more powerful processors and read/write channels to excel in server-class environments.To achieve maximum I/O performance, the drives combine fast seek times, large 8 MB multi-segmented buffers, a sophisticated command queuing algorithm, hardware automation, and superior data rates (825 Mbps). Ultrastar 146Z10 drives include a servo technology (Rotational Vibration Safeguard "RVS"), employed to counteract the effects of rotational vibration that commonly occur in multi-drive cabinets. They also employ a fifth-generation giant magnetoresistive (GMR) head technology to double areal density from previous generation drives (26.3 Gbits/sq.in.) and boost performance. In addition, highly efficient No-ID sector formatting enables more data to be stored per disk.
Short summary description IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng:
This short summary of the IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM 73GB SCSI, 73 GB, SCSI, 10000 RPM, 3.5", Máy chủ/máy trạm, HDD
Long summary description IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng :

IBM 73GB SCSI. Dung lượng ổ đĩa cứng: 73 GB, Giao diện ổ cứng: SCSI, Tốc độ ổ cứng: 10000 RPM

This is an auto-generated long summary of IBM 73GB SCSI 73GB SCSI ổ đĩa cứng based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng *
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
73 GB
Giao diện ổ cứng *
SCSI
Tốc độ ổ cứng *
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
10000 RPM
Dung lượng ổ cứng *
3.5"
Ổ cứng
Linh kiện dành cho *
Máy chủ/máy trạm
Loại thiết bị *
HDD
Thiết bị ổ, kich cỡ bộ đệm
8 MB
Thời gian tìm kiếm trung bình của ổ cứng
4,7 ms
X