X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
High-Performance Cartridge Tape
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
05H4434
Hạng mục :
Băng dữ liệu trống để sao dự phòng hoặc lưu trữ số lượng dữ liệu lớn.
băng dữ liệu trắng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 30 Th01 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:33
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 44967
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 30-01-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description IBM High-Performance Cartridge Tape:
This short summary of the IBM High-Performance Cartridge Tape data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM High-Performance Cartridge Tape, 109 x 125 x 25,4 mm, Tape Cartridge, 15 - 32 °C, 20 - 80 phần trăm, 4 - 32 °C, 5 - 80 phần trăm
Long summary description IBM High-Performance Cartridge Tape:
This is an auto-generated long summary of IBM High-Performance Cartridge Tape based on the first three specs of the first five spec groups.
IBM High-Performance Cartridge Tape. Loại băng: Tape Cartridge, Dung lượng nén: 30 GB, Tuổi thọ băng: 30 năm. Độ dài băng: 320 m, Độ dày của băng: 16,8 µm, Trọng lượng: 240 g. Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao): 109 x 125 x 25,4 mm, Tổng dung lượng lưu trữ: 10 GB
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Hiệu suất
Loại băng*
Type of tape used e.g. TZ, Video8.
Tape Cartridge
Dung lượng nén
Dung lượng lưu trữ tối đa của một phương tiện lưu trữ khi thực hiện nén dữ liệu, biểu thị bằng gigabyte (tỷ byte). Đôi khi các điều kiện được đưa ra để đạt được mức dung lượng tối đa đã đề cập, như chiều dài của băng, số lượng đơn vị lưu trữ, hoặc loại phương tiện/thiết bị lưu trữ.
30 GB
Tuổi thọ băng
Cho biết khoảng thời gian băng có thể được sử dụng
30 năm
Lực kháng từ
Sức kháng từ là độ mạnh của từ trường cần có để thay đổi trạng tái từ tính được cung cấp cho vật liệu. Sức kháng từ giảm khi nhiệt độ tăng và là hiện tượng tạo nên nền tảng của sự ghi quang từ.
129,3 kA/m
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 32°C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
4 - 32°C
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
5 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Độ dài băng
Độ dài băng
320 m
Độ dày của băng
Độ dày của băng, biểu thị bằng micron
16,8 µm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
240 g
Các đặc điểm khác
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
109 x 125 x 25,4 mm
Tổng dung lượng lưu trữ
The total amount of data that can be stored on the device.
10 GB