X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
IBM
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
00N8208
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
00N8208
Hạng mục :
Ổ đĩa cứng là phương tiện lưu trữ vĩnh viễn nhanh nhất hiện nay và có dung lượng lớn. Bởi vì hai lý do này ổ đĩa cũng là phương tiện lưu trữ được sử dụng phổ biến nhất cho máy tính và máy chủ. Khi mua một ổ đĩa cứng mới, có ba yếu tố quan trọng bạn cần cân nhắc:\
- Sự kết nối của đĩa với máy tính và thiết bị khác mà bạn sẽ sử dụng có ảnh hưởng lớn đến tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết ở đĩa. Phải đảm bảo là sự kết nối của đĩa bạn mua tương thích với máy tính của bạn!\
- Tốc độ quay cũng quan trọng cho tốc độ dữ liệu sẽ được đọc/viết từ đĩa và quyết định thời gian cần thiết để tìm tệp tin trên đĩa.\
- Cuối cùng nhưng cũng không kém phần quan trọng, dung lượng lưu trữ của đĩa, tức là lượng dữ liệu có thể được lưu trữ trên đĩa.
ổ đĩa cứng
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by IBM: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:33:20
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 24992
Thống kê này được dựa trên 63340 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61663 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description IBM 00N8208 hard disk drive:
This short summary of the IBM 00N8208 hard disk drive data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
IBM 00N8208, SCSI, HDD, 5 - 55 °C, - IBM eserver xSeries 220 - IBM eserver xSeries 200 (8478) - IntelliStation Z Pro - 6865, 6866, - Microsoft Windows NT 4.0 - Windows NT 4.0 SP3 - Windows 98 SP1 v.1914 - OS/2 4.0
Long summary description IBM 00N8208 hard disk drive:
This is an auto-generated long summary of IBM 00N8208 hard disk drive based on the first three specs of the first five spec groups.
IBM 00N8208. Dung lượng ổ đĩa cứng: 18,2 GB, Giao diện ổ cứng: SCSI, Tốc độ ổ cứng: 10000 RPM. Chiều rộng: 101,6 mm, Chiều cao: 26,1 mm, Độ dày: 147 mm. Tốc độ truyền của ổ cứng: 160 Mbit/s, Khả năng tương thích: - IBM eserver xSeries 220 - IBM eserver xSeries 200 (8478) - IntelliStation Z Pro - 6865, 6866, Các hệ thống vận hành tương thích: - Microsoft Windows NT 4.0 - Windows NT 4.0 SP3 - Windows 98 SP1 v.1914 - OS/2 4.0
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Ổ cứng
Dung lượng ổ đĩa cứng*
Dung lượng lưu trữ tối đa của ổ cứng tính bằng gigabyte (1 GB = 1 tỷ byte).
18,2 GB
Giao diện ổ cứng*
The way that a hard disk drive (HDD) is connected to the rest of the computer through a 'bus' such as ATA or SCSI.
SCSI
Tốc độ ổ cứng*
Tốc độ quay của ổ cứng thể hiện bằng số vòng quay trên phút. Càng nhanh càng tốt.
10000 RPM
Dung lượng ổ cứng*
The amount of data that the hard drive can store.
3,5"
Tìm đọc
5,2 ms
Loại thiết bị*
Type or category of the device.
HDD
Góc trễ trung bình
Khoảng thời gian trung bình trước khi thiết bị có thể bắt đầu một nhiệm vụ (ví dụ đọc một tệp tin từ một ổ cứng).
3 ms
Số chốt
68
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
5 - 55°C
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng
The measurement or extent of something from side to side.
101,6 mm
Trọng lượng & Kích thước
Độ dày
The distance from the front to the back of something.
147 mm
Chiều cao
Chiều cao của sản phẩm
26,1 mm
Các đặc điểm khác
Tốc độ truyền của ổ cứng
Tốc độ truyền của ổ đĩa cứng nội bộ đề cập đến tốc độ thực mà ổ đĩa có thể đọc các bit từ bề mặt của đĩa phẳng, hoặc ghi các bit lên bề mặt của đĩa phẳng. Tốc độ thường được biểu thị bằng đơn vị mêgabit trên giây, viết tắt là Mbit/giây hoặc Mb/giây hoặc Mbps.
160 Mbit/s
Khả năng tương thích
The other products, software and hardware this product can be used with.
- IBM eserver xSeries 220
- IBM eserver xSeries 200 (8478)
- IntelliStation Z Pro - 6865, 6866
- IntelliStation M Pro - 6868, 6889
- IntelliStation E Pro - 6893, 6867
- Netfinity 3500 M10 - 8655
- Netfinity 3500 M20 - 8657
Các hệ thống vận hành tương thích
Danh mục các hệ thống vận hành màn hình nền được thử nghiệm tương thích với sản phẩm này, bao gồm tên được đặt và phiên bản
- Microsoft Windows NT 4.0
- Windows NT 4.0 SP3
- Windows 98 SP1 v.1914
- OS/2 4.0
- NetWare 4.x
Tốc độ dữ liệu duy trì liên tục
21 MB/s