X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft)
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1907A
Hạng mục :
Also known as PP film, this is a type of plastic film.
phim polypropylene
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 10 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:43:04
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 100720
Thống kê này được dựa trên 63442 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 10-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61765 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft):
This short summary of the HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft) data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft)
Long summary description HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft):
This is an auto-generated long summary of HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft) based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Matte Polypropylene 1524 mm x 22.9 m (60 in x 75 ft)
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chi tiết kỹ thuật
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1560 x 115 x 125 mm
Kiểu hoàn tất
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Chi tiết kỹ thuật
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Thụy Sĩ
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
130
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
98
Cỡ lõi/nhân
2
Cỡ lõi/nhân
50.8