X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1904A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1904A
Hạng mục :
Also known as PP film, this is a type of plastic film.
phim polypropylene
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 10 Th08 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:37
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 118755
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 10-08-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Q1904A polypropylene film:
This short summary of the HP Q1904A polypropylene film data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1904A
Long summary description HP Q1904A polypropylene film:
This is an auto-generated long summary of HP Q1904A polypropylene film based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Q1904A
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Chi tiết kỹ thuật
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
20 - 60 phần trăm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1160 x 115 x 125 mm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
10 - 30°C
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1160 x 115 x 125 mm
Kích cỡ
Physical dimension.
11,5 cm (4.53")
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
190
Độ mờ đục chất liệu in
Khả năng của phương tiện có thể chặn sự truyền ánh sáng qua phương tiện
93 phần trăm
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
42 pc(s)
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 95°F
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
4,63 kg
Chiều dài tối đa của cuộn
22,9 m
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4,63 kg
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
130
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Nước xuất xứ
Country where the device is made.
Thụy Sĩ
Kiểu hoàn tất
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Chỉ bán lẻ
Yes
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
98%
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1199,9 x 800,1 x 1199,9 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1199,9 x 800,1 x 144,8 mm (47,2 x 31,5 x 5,7")
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
1160 x 115,1 x 125 mm (45,7 x 4,53 x 4,92")
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
98%
Trọng lượng có tấm nâng hàng
249 kg
Thời gian khô chất liệu in
Thời lượng cần để mực khô khi chạm vào bề mặt phương tiện
0 min.
Độ dát mỏng vât liệu in
Biểu thị yêu cầu cần bọc phương tiện để cung cấp độ bền với nước
hot/cold
Độ bóng chất liệu in
Góc độ phương tiện phản chiếu các bước sóng khác nhau của ánh sáng có thể nhìn thấy được
Mờ xỉn
Tính chịu nước chất liệu in
Lamination required with dye ink; water resistant with HP 83 UV pigment inks