X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1427A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1427A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184660399
Hạng mục :
Giấy photo được thiết kế đặc biệt để in ảnh. Sử dụng nó để in những bức ảnh tuyệt vời của bạn!
giấy phôtô
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 02 Th09 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 02 Th12 2016 09:38:45
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 201977
Thống kê này được dựa trên 63340 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 02-09-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61663 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Q1427A photo paper:
This short summary of the HP Q1427A photo paper data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1427A, Màu nâu, Màu trắng, 30 - 70 phần trăm, 15 - 30 °C, 5 - 40 °C, 10 - 80 phần trăm, 969 x 130 x 130 mm
Long summary description HP Q1427A photo paper:
This is an auto-generated long summary of HP Q1427A photo paper based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Q1427A. Màu sắc sản phẩm: Màu nâu, Màu trắng. Trọng lượng thùng hàng: 6,4 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 969 x 130 x 130 mm, Kích cỡ: 91,4 cm (36")
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
190
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2
Màu sắc sản phẩm
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu nâu, Màu trắng
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
30 - 70 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
5 - 40°C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 30°C
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
6,4 kg
Các đặc điểm khác
Kích cỡ
Physical dimension.
91,4 cm (36")
Các tờ phương tiện cho mỗi gói
Số tờ phương tiện (giấy hoặc phim) trong mỗi gói
1
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
969 x 130 x 130 mm