Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Q1398A Mờ xỉn Màu trắng giấy in phun

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1398A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1398A
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0725184660184 show
Hạng mục
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 237107
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th06 2017 04:39:34
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP Q1398A Mờ xỉn Màu trắng giấy in phun:
This short summary of the HP Q1398A Mờ xỉn Màu trắng giấy in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1398A, Mờ xỉn, Màu trắng, 80 g/m², 1 tờ, 5,08 kg, 20 - 70 phần trăm
Long summary description HP Q1398A Mờ xỉn Màu trắng giấy in phun :

HP Q1398A. Kiểu hoàn tất: Mờ xỉn, Màu sắc sản phẩm: Màu trắng, Dung lượng đa phương tiện: 80 g/m². Số tờ mỗi gói: 1 tờ. Trọng lượng thùng hàng: 5,08 kg. Trọng lượng: 5,08 kg, Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 1118 x 108 x 111 mm, Kích cỡ: 106,7 cm (42")

This is an auto-generated long summary of HP Q1398A Mờ xỉn Màu trắng giấy in phun based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Tính năng
Kiểu hoàn tất *
The way that a product is finished e.g. a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Màu sắc sản phẩm *
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện *
The weight of the media used with this product.
80 g/m²
Thời hạn sử dụng chất liệu in
Độ dài khoảng thời gian (thời lượng) sản phẩm phương tiện có thể được lưu trữ trước khi sử dụng
2 năm
Nội dung đóng gói
Số tờ mỗi gói *
The number of sheets of paper etc. in each pack.
1 tờ
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
5,08 kg
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 70 phần trăm
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 30°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
5 - 40°C
Các đặc điểm khác
Kích cỡ
Physical dimension.
106,7 cm (42")
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1118 x 108 x 111 mm
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
5,08 kg
Quốc gia Distributor
Nederland 3 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
United Kingdom 4 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 1 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Türkiye 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Belgium 1 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)