Choose country:
Choose language:
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.

HP Q1397A giấy decal

X
Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu :
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1397A
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1397A show
Show alternative article codes used in the online market place
Mã EAN/UPC :
European Article Number (EAN) and Universal Product Code (UPC) are better known as the barcode on a product's packaging to uniquely identify a product in a shop or logistic process. One product can have multiple barcodes depending on logistic variations such as packaging or country.
0848412013658 show
Hạng mục
Paper used for printing vector graphics.
giấy decal
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành : 15 Th07 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Xem sản phẩm : 247525
Thống kê này được dựa trên 71089 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 15-07-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 69428 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 09 Th06 2017 04:39:32
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Thêm >>>
Short summary description HP Q1397A giấy decal:
This short summary of the HP Q1397A giấy decal data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1397A
Long summary description HP Q1397A giấy decal :

HP Q1397A

This is an auto-generated long summary of HP Q1397A giấy decal based on the first three specs of the first five spec groups.

Cảm ơn quý khách đã đặt dịch vụ sửa đổi bảng dữ liệu của Icecat.

Bảng dữ liệu của quý khách sẽ được mô tả/sửa đổi trong một vài ngày.

Chi tiết kỹ thuật
Kích cỡ
Physical dimension.
11,1 cm (4.38")
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao)
Kích thước của sản phẩm (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
111 x 108 x 965,2 mm
Nhiệt độ vận hành (T-T)
59 - 86°F
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H)
10 - 80 phần trăm
Trọng lượng phương tiện được hỗ trợ
9,53 kg (21 lbs)
Đường kính lõi
5,08 cm
Trọng lượng pa-lét
275 kg
Trọng lượng
Trọng lượng của sản phẩm không kể bì (trọng lượng tịnh). Nếu có thể, trọng lượng tịnh bao gồm cả phụ kiện và vật tư tiêu chuẩn. Xin lưu ý là đôi khi nhà sản xuất đưa ra thông điệp mang tính thương mại về trọng lượng của sản phẩm, bằng cách bỏ bớt phần trọng lượng của phụ kiện và/hoặc vật tư.
4,19 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
111 x 108 x 965,2 mm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
34 kg
Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng
Số lượng một sản phẩm đơn độc cho mỗi tấm nâng hàng. Nếu có nhiều hơn một sản phẩm được đóng vào thùng các-tông; đây là số của sản phẩm (không phải số thùng các-tông) cho mỗi tấm nâng hàng vận chuyển
60 pc(s)
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
5 - 40°C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 30°C
Chi tiết kỹ thuật
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 70 phần trăm
Trọng lượng phương tiện máy in
The weight of the media (e.g. sheet of paper) which you print on.
80 g/m²
Số lượng tấm nâng hàng
60 pc(s)
Trọng lượng tấm nâng hàng Euro
275 kg
Kích cỡ tấm nâng hàng (Châu Âu)
1199 x 798 x 1128 mm
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
Kích thước các tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
1199 x 798 x 1128 mm
Chỉ bán lẻ
Yes
Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)
1219,2 x 1016 x 1127,3 mm (48 x 40 x 44,4")
Kích thước bao bì (Rộng x Sâu x Cao)
111,3 x 108 x 939,8 mm (4,38 x 4,25 x 37")
Trọng lượng pallet
419 kg (923.8 lbs)
Độ trắng của chất liệu in
Đo màu của bề mặt phương tiện và phương pháp thử nghiệm
160 per ISO 11475 Test Method
Số lượng cho mỗi hộp
Số tờ hoặc phương tiện trên mỗi gói đơn
1 pc(s)
Độ sáng chất liệu in
Đo lượng ánh sáng được phản chiếu và phương pháp kiểm nghiệm
110%
Quốc gia Distributor
Nederland 3 distributor(s)
Belgium 2 distributor(s)
United Kingdom 6 distributor(s)
Polska 1 distributor(s)
España 2 distributor(s)
Deutschland 4 distributor(s)
France 2 distributor(s)
Österreich 1 distributor(s)
Czech Republic 1 distributor(s)
Italia 1 distributor(s)
Switzerland 2 distributor(s)
Türkiye 1 distributor(s)
México 1 distributor(s)
Perú 1 distributor(s)
Magyarország 1 distributor(s)
Danmark 2 distributor(s)
Sverige 1 distributor(s)
Norway 1 distributor(s)
X