X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Q1298B
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
Q1298B
Hạng mục :
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 04 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 21 Th12 2015 23:41:36
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 87593
Thống kê này được dựa trên 63293 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61620 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Q1298B A4 (210×297 mm)văn bản Satinvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun:
This short summary of the HP Q1298B A4 (210×297 mm)văn bản Satinvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Q1298B, A4 (210×297 mm), Laser printing, Satin, Màu trắng
Long summary description HP Q1298B A4 (210×297 mm)văn bản Satinvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun:
This is an auto-generated long summary of HP Q1298B A4 (210×297 mm)văn bản Satinvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Q1298B. Kích thước giấy: A4 (210×297 mm), Kiểu hoàn tất: Satin, Cách dùng: Laser printing. Chiều rộng của kiện hàng: 22 cm, Chiều sâu của kiện hàng: 31 cm, Chiều cao của kiện hàng: 1,91 cm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Kích thước giấy*
The size of the paper e.g. A4, A3.
A4 (210×297 mm)
Kiểu hoàn tất*
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Satin
Cách dùng*
What the product should be used for, and how it should be used (e.g. ambient temperature).
Laser printing
Màu sắc sản phẩm*
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện*
The weight of the media used with this product.
165 g/m²
Độ dày chất liệu in
Độ dày vật lý của phương tiện (giấy hoặc phim) biểu thị bằng mil và micron.
5
Nội dung đóng gói
Số tờ mỗi gói *
The number of sheets of paper etc. in each pack.
50
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng của kiện hàng
The distance from one side of the packaging to the other.
22 cm
Chiều sâu của kiện hàng
The distance from the front to the back of the packaging.
31 cm
Chiều cao của kiện hàng
The distance from the top to the bottom of the packaging.
1,91 cm
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
700 g