X

Icecat the open catalog

Add to compare
Nhãn hiệu:
The general trademark of a manufacturer by which the consumer knows its products. A manufacturer can have multiple brand names. Some manufacturers license their brand names to other producers.
HP
Tên mẫu:
Product name is a brand's identification of a product, often a model name, but not totally unique as it can include some product variants. Product name is a key part of the Icecat product title on a product data-sheet.
Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm
Mã sản phẩm :
The brand's unique identifier for a product. Multiple product codes can be mapped to one mother product code if the specifications are identical. We map away wrong codes or sometimes logistic variants.
CHP350
Hạng mục :
Giấy để sử dụng với mực in phun, thường với một lớp phủ đặc biệt làm cho mực khô nhanh hơn và/hoặc tồn tại lâu hơn mà không phai.
giấy in phun
Data-sheet quality: created/standardized by Icecat
The quality of the data-sheets can be on several levels:
only logistic data imported: we have only basic data imported from a supplier, a data-sheet is not yet created by an editor.
created by HP: a data-sheet is imported from an official source from a manufacturer. But the data-sheet is not yet standardized by an Icecat editor.
created/standardized by Icecat: the data-sheet is created or standardized by an Icecat editor.
Ngày phát hành: 04 Th10 2005
The date Icecat noticed for the first time that this product was included in the price list of a channel partner
Chỉnh sửa thông tin vào ngày : 14 Th09 2016 15:56:44
The date of the most recent change of the data-sheet in Icecat's system
Xem sản phẩm: 131779
Thống kê này được dựa trên 63279 trang thương mại điện tử đang sử dụng (các gian hàng trực tuyến, các nhà phân phối, các trang web so sánh, các trang chủ hiệu dụng (ASP) thương mại điện tử, các hệ thống mua, vân vân) tải xuống tờ dữ liệu này của Icecat kể từ 04-10-05 Chỉ các nhãn hiệu tài trợ mới có trong nội dung phân phối của free Open Icecat với 61605 thành viên sử dụng free Open Icecat..
Short summary description HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm Mờ xỉnvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun:
This short summary of the HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm Mờ xỉnvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun data-sheet is auto-generated and uses the product title and the first six key specs.
HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm, Mờ xỉn, Màu trắng, 20 - 80 phần trăm, 15 - 35 °C, 0 - 40 °C, 210 x 297 x 55 mm
Long summary description HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm Mờ xỉnvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun:
This is an auto-generated long summary of HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm Mờ xỉnvăn bản Màu trắngvăn bản giấy in phun based on the first three specs of the first five spec groups.
HP Color Laser Paper 100 gsm-500 sht/A4/210 x 297 mm. Kiểu hoàn tất: Mờ xỉn, Màu sắc sản phẩm: Màu trắng, Dung lượng đa phương tiện: 100 g/m². Trọng lượng thùng hàng: 3,12 kg. Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao): 210 x 297 x 55 mm, Kích cỡ môi trường truyền thông (1slide): 210 x 297 mm
This is a demo of a seamless insert of an Icecat LIVE product data-sheet in your website. Imagine that this responsive data-sheet is included in the product page of your webshop. How to integrate Icecat LIVE JavaScript.
Tính năng
Kiểu hoàn tất*
The way that a product is finished e.g. paper can have a matt or gloss finish.
Mờ xỉn
Màu sắc sản phẩm*
The colour e.g. red, blue, green, black, white.
Màu trắng
Dung lượng đa phương tiện*
The weight of the media used with this product.
100 g/m²
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng
Weight of the packaged product.
3,12 kg
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)
20 - 80 phần trăm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely operated.
15 - 35°C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
The minimum and maximum temperatures at which the product can be safely stored.
0 - 40°C
Các đặc điểm khác
Kích cỡ môi trường truyền thông (1slide)
210 x 297 mm
Các tờ phương tiện cho mỗi gói
Số tờ phương tiện (giấy hoặc phim) trong mỗi gói
500
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao)
Các kích thước của sản phẩm được đóng gói (Rộng x Sâu x Cao) tính bằng milimet.
210 x 297 x 55 mm